Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 7
Người bốc tro.
Bốn chữ ấy bám theo Duyên suốt con đường đất từ quán nước về trại dệt. Gió biển thổi ngược, mang theo mùi muối và mùi tơ tằm phơi úa. Cô đi chậm, tay trong túi áo, ngón cái miết lên lớp vải dầu bọc bát tro. Chữ “Diệp” khắc dưới đáy bát như còn in vào đầu ngón tay cô — mỗi lần miết, lại nhói.
“Bà già kia biết.” Thầy Thạch nói vậy. Bà già bốc tro ba mươi năm. Duyên dừng lại giữa đường, nhìn ra bãi cát xám. Đêm nay không trăng. Mặt biển đen như một tấm lụa nhúng nước tro chưa vớt.
Trong làng, chỉ có một người còn sống đủ lâu để bốc tro cho trại từ thời bà ngoại còn cầm chịch — và vẫn còn minh mẫn. Bà Hòa. Am cuối làng. Chính là người mà hồ sơ nhắc đến.
Duyên quay gót.
Nhưng cô chưa đi được mười bước thì đèn xưởng nhuộm sau trại bật sáng. Không phải đèn vàng của bóng dây tóc. Thứ ánh sáng ấy xanh lạnh, rọi lên nóc nhà kho như đèn mổ. Duyên khựng lại. Xưởng nhuộm chỉ mở đêm khi có mẻ trấn linh đặc biệt. Sổ phân lịch cô vừa kiểm sáng nay còn trống hai ngày tới.
Ai đó đang làm việc lúc nửa đêm.
Cô men theo hàng rào đá ong, cúi thấp. Cửa sổ phòng nhuộm hé một cánh. Bên trong, bóng người đổ dài trên nền gạch bông — hai bóng. Một thấp, mặc áo the đen, tay cầm quạt giấy. Một cao, áo diệp lót trong, cổ tay áo dài che kín.
Phan Thạch và Lê Đình Kiên.
Đàm phán đêm không trấn linh.
Duyên ép lưng vào tường, tai áp gần khe cửa. Giọng Kiên trầm, đều, như tiếng máy dệt chạy đúng vòng tua:
— Thẻ tháng này còn mười hai tên. Nhuộm trước ba ngày. Ta không đợi lễ.
— Ông chủ. — Giọng Phan Thạch khản, mất cái vẻ đều đặn ban trưa. — Thẻ chưa phát quang. Hồn còn dính. Nhuộm sớm là nhuộm ngược. Tôi giữ ấn không nổi quá bảy ngày. Tháo ấn trước lễ, ký ức trào ra hết. Mẻ này đổ đi.
— Mẻ này hay mẻ sau đổ, khác gì nhau. — Tiếng cười khẽ. — Cái ta cần, thầy biết. Tro cô đơn. Mà cô đơn nhất, là người chết trước khi kịp nhớ. Nhuộm khi hồn chưa phát quang thì tro mới chín. Nhuộm đúng lễ, tro lành, ta giữ lại làm gì.
Duyên ngừng thở. Không phải vì sợ. Bởi trong lồng ngực, bát tro sau lưng nóng lên một tầng — như có ai đó trong tro nghe thấy tiếng chủ mình.
— Lô Diệp Kim sắp cập cảng. — Kiên tiếp. — Ta không để lỡ. Ba ngày. Tháo ấn.
Tiếng quạt giấy khẽ rung. Rồi tiếng bước chân. Duyên nép sâu, gần như nằm vào tường. Cửa bật mở, ánh xanh lạnh hắt qua mặt cô một đường ngang. Phan Thạch bước ra trước, tay áo run. Kiên theo sau, dừng ở ngưỡng cửa, quay mặt về phía bóng tối nơi Duyên núp.
— Trưởng trại. — Hắn nói, không lên giọng. — Đêm khuya rồi. Ban ngày xưởng đủ sáng để kiểm.
Duyên không trốn nữa. Cô đứng thẳng, phủi vai áo:
— Tôi nghe tiếng máy. Tưởng có mẻ lệch lịch.
— Mẻ lệch lịch thì tôi gọi cô. — Kiên nhìn vào túi áo trước ngực cô. Ánh mắt ấy lướt rất nhanh, nhưng đủ lâu để Duyên biết hắn ngửi thấy mùi. Tro. Mùi tơ tằm ướt. Sau lưng cô, dưới lớp vải dầu, bát tro như con tim khô đang đập theo nhịp khác.
— Cô cất gì trong áo vậy.
— Mẫu lụa lỗi. Kiểm tay về để báo ban giám đốc.
Kiên gật gù. Hắn bước qua cô, mùi trầm và mùi diệp quấn với nhau, ngọt đến lợm. Khi vai hai người gần chạm, Duyên nghe thấy — rõ như có ai nói cạnh tai — một tiếng hít nhẹ. Không phải từ Kiên. Từ trong áo lót của hắn. Tiếng hít như người bị nhấn nước lâu ngày, vừa ngoi lên.
Duyên không quay. Cô nhìn vào mắt Phan Thạch thay vì nhìn theo Kiên. Thầy lang đứng đó, tay áo run, mắt nhìn xuống như một con chó bị bắt quỳ. Duyên nói khẽ, đủ cho một mình thầy nghe:
— Bảy ngày.
Phan Thạch cứng người.
— Thầy giữ ấn không nổi quá bảy ngày. — Duyên lặp. — Bao nhiêu lần rồi.
Thầy không đáp. Kiên đã lên đến đầu cầu thang, giọng rơi xuống:
— Thầy Thạch, về.
Phan Thạch co giật, rồi đi như bị kéo. Đèn tắt. Xưởng nhuộm chìm lại vào bóng tơ đen.
—
Sáng hôm sau, Duyên xin được vào kho lưu nghi thức.
Vân lão mù dẫn cô đi, một tay chống gậy trúc, một tay sờ vách gỗ đếm cột. Kho lưu nằm sau phòng dệt cổ, cửa khóa hai lớp. Trong, thứ tự như bàn thờ: giấy sớ cuộn tròn dựng đứng trong hộp trúc, thẻ tro xếp theo năm, tất cả đều dính mùi trấn lin da khô. Duyên thò tay vào hàng thẻ gần nhất, đúng năm mẹ cô mất.
Vân lão dừng ở ngưỡng cửa như người ngửi được điều gì. Giọng ông dọc lên ngang vách:
— Trong ba mươi bảy năm, thầy Thạch chưa tháo ấn lần nào. Thẻ nào thầy cũng đóng dấu đỏ sau lễ. — Ông chìa ngón tay. — Chạm đi. Thẻ này dấu đóng ngược. Chưa lễ đã đóng.
Duyên cầm tấm thẻ. Tre mảnh, trên gáy có một dấu son đỏ. Cô không đọc được chữ Hán, nhưng thấy chỗ dấu son bị đóng chồng lên nét đã nguội — như con dấu bị ai đó lấy ra đóng lại lần hai. Lần thứ nhất. Không phải lễ.
Cô rút một tấm nữa. Rồi một tấm nữa. Cả loạt nằm nghiêng dưới đáy hộp đều vậy. Cùng một vết chồng dup. Cùng một nét run tay. Như người ký khống ba chục năm, đến lúc tay mỏi quá rồi, không ký giả được nữa.
— Ai đóng dấu.
— Người bốc tro. — Vân lão nói, giọng bằng thói quen chứ không bằng cảm xúc. — Sổ tro ba mươi năm không do Kiên viết. Do người viết thay. Người bốc xác thì bốc thẻ.
Duyên ngẩng lên.
— Bà Hòa.
Vân lão cười, cái cười của người nghe thấy mà không thấy được.
— Bà già bốc tro cho trại ba mươi năm. Từ năm mẹ cô bảy tuổi, bà vào làm. — Ông quay mặt về phía Duyên. — Am cuối làng. Bà không đi đâu. Chỉ người nào muốn biết tro đi đâu, mới dám tới.
— Tro đi đâu.
Vân lão im. Ngón tay ông tìm được nắp hộp trúc, sờ rồi mở. Mùi sớ cũ phà ra, mốc, ngây. Bên trong không nằm sớ nào. Chỉ một cuốn sổ bìa vải đen, cột chỉ đỏ, giấy rìa đã mòn như cua bò.
— Sổ tro thật. Bản của người bốc. Kiên lấy bản sao rồi tước dấu. — Ông đưa sổ lên, mở trang đầu. — Đây. Tên và ngày tro khởi đi. Mẹ cô — trang hai mươi hai.
Duyên đón sổ. Ngón tay cô run, nhưng cô đọc chậm như đang đọc biên bản pháp khám — từng chữ, từng nét, đúng lề.
Dòng đó viết:
Diệp Thị, sinh lẻ, tử ngày 9. Tro đi ngày 12, không lễ, nhuộm hai lần. Ghi chú: hỏa trước phong. Tro đen. Không phát quang. Người bốc: Hòa. Người lên thẻ: Thạch.
“Không lễ. Nhuộm hai lần.” Duyên đọc lại thành tiếng. Cổ họng như có chỉ vướng. “Hỏa trước phong.” Nghĩa là xác mẹ cô đã bị đem đi thiêu khi hồn chưa được đúng lễ trấn linh. Nghĩa là tro sinh ra đã dính bùa ngải. Rồi bị đem nhuộm lần hai, để xóa dấu lần một.
— Không lễ thì không phạm luật. — Duyên nói, giọng bằng với khẽ. — Phải. Đã thiêu không lễ thì hồn thành tro cô đơn. Tro cô đơn — cô ngẩng lên nhìn khoảng không trước mặt Vân lão — là tro Kiên muốn nhất.
— Áo mặc không đau, áo cởi mới đau. — Vân lão lẩm bẩm.
— Ông nói câu này hai lần rồi.
— Một lần nói với cô. Một lần nói cho tôi nghe. — Ông chống gậy xuống nền. — Giờ nghe câu thứ ba. Ai bốc tro cho trại này, là người đeo ấn. Ấn sinh ra tro cô đơn. Mẹ cô cũng bị bốc. Bà Hòa bốc mẹ cô.
Kho lưu im. Duyên thấy trong tai mình có tiếng gào rất khẽ. Không phải tiếng gào từ xác. Là tiếng voi già lăn lộn trong đáy ngực.
— Am cuối làng. — Duyên đứng dậy. — Tôi đi.
— Cô đi. Nhưng đừng đi bằng tay không. — Vân lão rút từ túi áo một thứ: khúc dây cột thẻ, thắt thòng lọng bùi nhùi. — Người bốc tro nhận tro bằng tay không. Cô cầm cái này. Mẹ cô mất hai mươi năm trước; còn kẻ bốc thì mới mất trí hai mươi giây thì gặp cũng phải chào.
Duyên đón sợi dây, quấn quanh cổ tay phải, quấn hai vòng chặt như thay dải chỉ cũ. Cô không hỏi sợi dây dùng làm gì. Cô chỉ hỏi:
— Tại sao lại ba mươi bảy.
— Gì cơ.
— Thầy Thạch nói thầy làm lễ ba mươi bảy năm. Sổ thì viết ba mươi năm. Bảy năm chênh là gì.
Vân lão im rất lâu. Tiếng gậy trúc chống xuống nền, gõ lên ba tiếng ngắn như đập dùi trống giấy.
— Bảy năm trước, thầy bắt đầu đóng thẻ trước lễ. — Ông nói. — Bảy năm trước, bà Hòa rời am đi đâu không ai biết. Bảy năm trước — giọng ông rơi xuống — Duyên, cô không được hỏi câu cuối này với tôi. Vì bảy năm trước, tôi cũng bị bắt đóng một tấm thẻ. Thẻ ấy có tên một người còn sống.
Duyên đứng chân trái trên sàn, chân phải dời nửa bước. Cô nhìn hai khoảng trắng thay vì hai mắt Vân lão, rồi nhìn cuốn sổ tro trên tay mình. Cuốn sổ nặng 300 gram, cô biết vì tay nghề cân nội tạng đã dạy cô biết thận nặng bao nhiêu, lá gan nặng bao nhiêu, tro bọc trong vải dầu nặng bằng một chén nước nhỏ.
Cô nói:
— Tôi không hỏi nữa. Tôi đi bốc.
—
Nhưng buổi chiều đó cô không đi được.
Một đo