Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 6
Bát tro nằm trong lòng bàn tay Duyên như một quả tim khô. Cô không thắp đèn. Ánh trăng từ khe mái tôn rọi xuống đủ để cô thấy đáy bát có khắc một chữ Hán nhỏ — chữ “Diệp”, khắc vụng, nét cuối khoằm xuống như móng tay cào.
Tro đen, nhưng không có mùi khét. Mùi của nó là mùi tơ tằm ướt để lâu trong hộp gỗ kín — mùi mẹ. Duyên ngồi im đúng ba hơi thở. Tay phải cô siết bát, tay trái đặt lên dải chỉ đen quấn quanh cổ tay. Chỉ ấm. Bát lạnh.
Cô gom tro vào lại túi vải dầu, nhét vào túi áo trong, thay thanh gỗ, đóng đinh con. Động tác của cô đều như khâu vết mổ. Nhưng lúc cúi xuống lần cuối, mũi cô va vào cạnh bàn, và cô ngửi thấy mùi mình — mùi tơ tằm ướt thoảng ra từ chính tóc.
Cô đứng dậy quá nhanh. Bàn tay đập xuống mặt bàn, chén trà nguội lăn xuống, vỡ. Trong bóng tối, tiếng vỡ nghe như ai đó vỗ tay một cái.
Sáng hôm sau, trời trong. Trại dệt cổ đón cô bằng tiếng guồng quay tròn đều, tiếng suốt chạy, tiếng nước nhuộm chảy róc rách sau tường. Duyên mặc áo sơ mi đóng kín cổ tay, cài cúc đến tận cùng. Cô vào phòng kế toán trước khi ai kịp chào.
Phòng kế toán có một bàn sắt, một tủ hồ sơ khóa ba chấu, một cửa sổ song sắt nhỏ nhìn ra sân phơi lụa. Người ngồi sau bàn ngẩng lên.
— Cô là trưởng trại mới. — Giọng người đàn bà đều, không lên xuống. — Tôi là Trần Mỹ Lệ. Kế toán. Chị cùng cha khác mẹ với cô.
Duyên đứng ở ngưỡng cửa. Cô không bước vào. Mười ngón tay cô đặt lên khung cửa, chai đốt giữa ấn vào gỗ mềm.
— Chị nói như thể tôi phải biết chị đã có ở đây.
— Cô không biết thật. — Lệ gấp sổ, đẩy kính lên trán. — Tôi mới biết cô ba ngày trước, khi huyện gửi quyết định nhận chức. Cha mình mất trước khi cô sinh, tôi ở với bà nội. Cô ở thành phố với mẹ. Hai đường không cắt nhau.
Duyên nhìn chị. Không giống. Mắt Lệ nâu nhạt, mí sụp, tay thô ngắn, đốt ngón có vết chà của người lật sổ nhiều năm. Tay kế toán. Nhưng phía sau kính, mắt Lệ nhìn Duyên thẳng — cách nhìn của người đã quyết định nói thật trước khi nói.
— Vào đóng cửa đi. — Lệ nói. — Có thứ tôi phải đưa cô trước khi người khác đến.
Duyên bước vào. Cô kéo cửa, chốt trong. Tiếng chốt vang to trong phòng nhỏ.
Lệ mở ngăn tủ dưới cùng, lấy ra một tập giấy đánh máy gấp tư, không đóng dấu, không ký. Cô đẩy nó qua bàn.
— Danh sách mua xác. Từ nhà xác tỉnh. Mỗi tháng hai đến bốn ca.
Duyên mở tập giấy. Cột trái là ngày, cột giữa là mã hồ sơ tử thi, cột phải là một chữ duy nhất: Cô đơn. Cô lật tiếp. Trang ba, dòng mười hai, mã hồ sơ 0107-BV. Ngày mất: mười tám năm trước. Cột phải: Cô đơn — chuyển Vạn Đàng.
Ngón tay Duyên dừng lại trên dòng đó. Cô đọc mã hồ sơ ba lần. Mã của mẹ.
— Chị lấy tờ này ở đâu. — Giọng cô không có dấu hỏi.
— Tôi không lấy. — Lệ đan tay vào nhau. — Tôi ký. Mười hai năm. Mỗi lô “Lụa Vàng Diệp” xuất khẩu đều có một tờ như thế này kèm theo, để hải quan đối chiếu nguyên liệu nhuộm. Tôi ký mà không được đọc cột ba. Người ta bảo cột ba là mã màu.
— Chị không hỏi.
— Tôi hỏi một lần. — Lệ cười, môi dưới kéo xuống rồi thả. — Năm đó tôi bị đổi sang làm sổ kho hai tháng. Sổ kho không có tiền. Hai tháng đó tôi ăn cơm với mẹ tôi. Bà mất năm sau. Không ai nói gì. Nhưng tôi hiểu.
Duyên khép tập giấy lại. Cô nhìn chị gái qua ánh sáng cửa sổ có song sắt. Song sắt cắt mặt Lệ thành bốn mảnh.
— Tại sao bây giờ chị đưa tôi.
Lệ im lâu. Ngoài sân, một công nhân hét ai đó tránh đường cho xe lụa. Tiếng bánh gỗ lăn qua sỏi.
— Vì lô này là lô lớn nhất. — Lệ nói. — Ba trăm tấm. Ký trước, giao sau. Nếu tôi ký lô này rồi ký lô sau nữa, tay tôi không còn là tay tôi. — Cô nhìn bàn tay mình. — Cô là pháp y. Cô biết đọc người chết. Tôi chỉ biết đọc số. Số không kêu. Tro có kêu không?
Câu hỏi rơi xuống bàn giữa hai chị em. Duyên không trả lời. Nhưng tay phải cô khẽ chạm vào túi áo trong, nơi có bát tro.
— Chị có biết mộ mẹ tôi trống tro không. — Duyên hỏi.
Lệ chớp mắt. Lần đầu trong buổi nói chuyện, mặt chị đổi nét.
— Trống?
— Tro chuyển đến làng. — Duyên nói. — Chôn tro ở nghĩa trang, nhưng tro trong mộ không phải tro mẹ tôi. Tôi nếm được. Tro trộn. Tro người khác phủ lên tro mẹ tôi để đánh lừa người đào mộ. Ai chôn mẹ tôi?
Lệ đứng bật dậy, đi vòng qua bàn, đứng sát cánh cửa song sắt, lưng quay về phía Duyên. Tiếng nói của chị khi quay đi thì dẹt lại, như nói với sân phơi lụa.
— Lễ vu quy. Thầy Phan Thạch làm. Cả làng đến. Tôi đứng hàng thứ bảy. — Chị dừng. — Sau đó Kiên cho người mang một bao tro vào kho nhuộm. Tôi thấy bao đó đi qua cổng. Tôi nhớ vì bao có thêu chữ Hán, chữ “Diệp”. Những bao khác thì không.
Duyên đứng dậy. Cô đặt tập giấy vào túi trong bên kia. Hai túi áo cô giờ một bên là tro, một bên là giấy. Cô bước đến cạnh chị, cùng nhìn ra sân phơi.
— Chị đã giữ tờ này trong tủ bao lâu.
— Từ hôm tôi ký lô đầu tiên. — Lệ quay mặt lại. — Mười hai năm. Không biết để làm gì. Cứ để.
— Giờ biết rồi.
Lệ nhìn cô em gái. Một thoáng, mặt chị giống mặt người ta khi cân thứ gì quá nặng trên bàn tay không có ngón.
— Cô định làm gì?
— Kiểm tro. — Duyên nói. — Mẻ tro nào chưa trấn linh thì tôi trả về đúng lễ. Mẻ nào trấn sai thì tôi dệt lại. Từ mẻ của mẹ tôi trước.
— Cô không đủ người. — Lệ nói nhanh. — Xưởng có hai mươi người trông. Thầy Thạch kiểm tro mỗi sáng. Kiên có nhà đá sau phòng nhuộm. Cô vào đó một mình là bị ghi tên vào sổ tro ngay.
— Tôi không định một mình.
Lệ há miệng, rồi thôi. Chị đưa tay ra, chạm khuỷu tay Duyên — cái chạm rụt rè của người đã lâu không chạm ai. Qua lớp vải sơ mi, Duyên thấy chị ấn nhẹ đúng chỗ dải chỉ đen quấn quanh cổ tay cô. Ngón tay Lệ lạnh.
— Cô giấu gì trong đây. — Lệ hỏi.
— Sẹo.
— Không. — Lệ kéo tay áo xuống — một động tác nhỏ, nhanh, kín như đóng ngăn kéo. — Thôi. Đi ăn trưa đi. Cô phải ngồi cùng bàn xưởng ít nhất một lần. Người ta phải thấy mặt mình. Nếu không, người ta tưởng cô là thứ khác.
Họ mở cửa, đi ra. Sân phơi lụa trải ba dãy áo đang phơi khô. Ánh nắng làm những tấm áo vàng phát sáng. Gió từ biển đưa vào, lay nhẹ vạt áo. Duyên để ý: ba dãy áo phơi đều hướng gấu về phía đông, nơi có nhà đá sau phòng nhuộm. Như thể cả sân phơi đang cúi về phía đó.
Bữa trưa ở bếp xưởng. Mâm dài, ghế dài, hai mươi người. Cơm, canh cá, đậu phụ. Duyên ngồi đầu bàn. Lệ ngồi đối diện. Không ai nói chuyện với cô, nhưng mọi người đều nhìn cô bằng mắt nửa kín — kiểu nhìn của người dệt: nhìn vải, không nhìn mặt hàng.
Một bà già mặt đỏ, tay thô như rễ cây gắp đậu phụ, hỏi giữa mâm:
— Trưởng trại mới có biết nếm tro không?
Cả mâm im.
Duyên nuốt miếng cơm.
— Tôi biết.
Bà già cười, lợi hồng:
— Nếm được thì tốt. Nhưng đừng nếm tro người sống. Lần trước có người nếm rồi. Đêm về người đó đi ra biển hai lần. Tự đi, tự về. Sáng ra mắt trắng như trứng.
— Tro người sống là tro gì. — Duyên hỏi.
— Tro người chưa chết. — Bà già gắp tiếp đậu, như thể vừa nói chuyện thời tiết. — Ở đây gọi là tro loạn hồn. Ai nhuộm mẻ đó xong thì tro dính tay. Rửa nước gì cũng dính.
Bà ta không nhìn Duyên nữa. Bà ta nhìn vào cửa bếp. Duyên quay theo. Thầy Phan Thạch đứng ở ngưỡng cửa, mặc áo lụa đen, tay áo dài quá bàn tay. Thầy cười, gật đầu với cả bếp như gật với một đám đông không tên.
Rồi thầy bước vào, ngồi xuống đầu bàn bên kia. Không gắp gì. Thầy chỉ rót trà, đặt chén trước mặt Duyên, đẩy tới.
— Trưởng trại nếm thử. Trà Vạn Đàng chưa pha bằng muối. — Thầy nói.
Duyên cầm chén. Hơi trà bốc lên. Mùi trà bình thường, nhưng phía dưới có mùi nữa, mùi tơ tằm ướt vừa phơi mưa. Cô đặt chén xuống, không uống.
— Thầy Thạch làm lễ trấn linh bao năm rồi.
— Ba mươi bảy. — Thầy vẫn cười. — Đủ để nhắm mắt cũng biết tro nào sạch, tro nào không.
— Tro nào không sạch?
— Tro người không muốn đi. — Thầy nhìn Duyên, mắt nhắm một nửa. — mà cô biết rõ hơn tôi. Cô là người đọc xác. Tôi chỉ đọc thẻ treo.
— Mẹ tôi có muốn đi không.
Cả bàn nín. Có người đặt bát xuống, tiếng sứ va gỗ nhỏ như ho.
Thầy Thạch hơi ngả người ra sau. Lần đầu, nụ cười của thầy hết đều.
— Tro bà Diệp thì trấn sớm. Sớm hơn lễ. — Thầy nói, giọng thấp hơn. — Cái đó cô phải hỏi người khác, không phải tôi. Tôi chỉ làm lễ. Lễ dựa trên thẻ. Thẻ ai viết, tôi không biết.
— Ai viết thẻ tro.
— Người bốc tro. — Thạch đứng dậy. — Bà già kia biết. Bà từng bốc tro cho trại ba mươi năm.
Thầy gật đầu lần nữa với cả bàn, rồi đi ra. Áo thầy