Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 5
Buổi chiều trước cuộc họp gấp, trời đổ mưa phùn. Duyên ngồi một mình trong gian kho phụ của trại dệt cổ, nơi xếp những thoi tơ chưa nhuộm. Cô để hai bàn tay lên mặt bàn, nhìn mười ngón tay mình — mười ngón dài, đốt giữa chai cứng vì dao rạch. Đó là tay pháp y. Không phải tay thợ dệt.
Vân lão bước vào mà không gõ cửa. Ông mù, nhưng chân bước không chạm vào thùng nhuộm nào. Ông dừng đúng ba bước trước bàn, quay mặt về phía Duyên như thể nhìn thấy.
— Cô vừa chạm vào thứ gì.
— Tôi mở lô lụa số ba mươi. — Duyên nói.
— Không. — Ông ngồi xuống ghế đẩu, hai tay đặt lên đầu gối. — Cô vừa chạm vào tro. Tro trong sợi còn chưa phong. Cô không thấy lạnh ở đầu ngón tay chứ?
Duyên không trả lời. Đó là câu trả lời.
Vân lão gật đầu chậm. Ông rút từ trong túi áo ra một nắm tro khô, đổ lên mặt bàn thành một vòng tròn nhỏ. Trong ánh đèn vàng đục, tro có màu tro xám ngắt — không vàng như tro diệp mà Duyên từng thấy trong phòng nhuộm.
— Tro này từ đâu. — Duyên hỏi.
— Từ bát nước cô nếm hôm đầu. — Vân lão nói. — Tôi múc để dành. Mẻ đó chưa trấn linh. Tro còn sống thì không vàng. Nó xám. Vàng chỉ khi hồn đã được chuộc về. Cô học nghề y, cô biết máu chết khác máu sống thế nào không?
— Biết.
— Tro cũng vậy.
Ông chống gậy đứng lên, bảo Duyên đưa tay phải ra. Cô ngần ngừ rồi đưa. Vân lão nắm cổ tay cô, ngón cái miết dọc theo vết sẹo bỏng hình rễ cây. Ông miết rất chậm, như đọc chữ nổi.
— Vết này. — Ông nói. — Không phải bỏng nước sôi.
— Bỏng lửa. Năm tôi lên bảy.
— Bỏng tro. — Vân lão buông tay cô ra. — Tro nhuộm lần hai. Khi tro người cùng huyết tộc bị nhuộm chung, nó lộ vết rễ. Cô mang dấu của mẹ cô trên người. Cô không nhớ, nhưng tro nhớ.
Duyên nhìn vết sẹo. Suốt hai mươi năm cô nghĩ đó là bàn ủi của mẹ. Đêm mẹ mất, cô khóc đến ngất, tỉnh dậy thì cổ tay đã có vết. Không ai giải thích. Cô hỏi cha. Cha đập bàn. Cô không hỏi nữa.
— Hôm nay tôi dạy cô xoáy tro. — Vân lão nói. — Không phải để cô thành thợ. Để cô nghe được cái trại này đang giấu gì.
Ông đổ thêm tro ra bàn, đủ một nắm. Ông bảo Duyên đặt hai ngón trỏ và giữa xuống giữa nắm tro, xoáy theo chiều kim đồng hồ, chậm. Mỗi vòng một nhịp thở. Tro phải nghe được hơi người thì mới tách sợi.
Duyên làm theo. Ba vòng đầu, tro chỉ là tro. Vòng thứ tư, đầu ngón tay cô ấm lên. Vòng thứ bảy, cô nghe tiếng rì rào — không phải trong tai, mà trong xương bàn tay, chạy dọc lên cổ tay.
— Dừng. — Vân lão nói. — Cô nghe gì.
Duyên nhắm mắt.
— Nhiều người. Một người khóc. Một người gọi tên ai đó… không rõ.
— Đó là phần nổi. — Ông nói. — Phần chìm khó hơn. Phần chìm là thứ người ta cố quên. Xoáy tro là để tháo cả hai. Âm linh không cần người ta nhớ đúng. Nó cần người ta nhớ đủ.
Duyên rụt tay lại, hai ngón run nhẹ. Cô đứng dậy, đi ra cửa sổ. Mưa phùn đã tạnh, ngoài kia hàng cây bàng lá xanh đen. Cô nói không quay lại:
— Vân lão. Sổ tro có mục ghi tên người thử mẻ. Trang một trăm hai mươi bảy. Có tên tôi.
Vân lão im rất lâu. Tiếng mưa nhỏ giọt từ mái xuống mấy cái vại nhuộm không đồng nhịp.
— Tôi biết. — Ông nói. — Tôi là người viết dòng đó.
Duyên quay phắt lại.
— Cô lên bảy. Mẹ cô chết. Bà tôi — tức mẹ cô — Bà Ngoại Diệp muốn phong tro mẹ cô đúng lễ. Thầy Phan Thạch làm lễ. Nhưng anh Kiên nói lô hàng cần tro mới, tro người cùng huyết là tro quý nhất, nhuộm ra lụa không bao giờ phai. — Vân lão cúi đầu, ngón tay lần theo mép bàn. — Bà tôi phản đối. Đêm đó người ta mở cửa lò. Cô chạy vào. Tro bắn lên tay cô. Tôi kéo cô ra. Từ đó tôi không dám nhìn vào bếp than nữa.
— Còn mẹ tôi. — Giọng Duyên thấp xuống, gần như phẳng.
— Tro mẹ cô bị chia. Một phần nhuộm vào lô lụa chưa xuất. Một phần bị Phan Thạch nhuộm lần hai, làm mẻ đen. Tro đen không thể phong ấn. Tro đen chỉ nghe lời người đã nhuộm nó. — Ông ngẩng mặt lên, đôi mắt trắng đục. — Ai nhuộm tro mẹ cô, người đó nắm được ký ức mẹ cô. Tức là nắm được bí mật của trại này.
Duyên đứng yên. Cô nghe rõ tiếng tim mình, chậm nhưng nặng.
— Tại sao ông không nói sớm hơn.
— Vì nói ra thì tôi chết. Vì tôi mù rồi, cô biết tại sao tôi mù không? Nếm tro để kiểm mẻ. Nếm tro sống. Tro sống làm mù mắt phàm. — Ông cười, cái cười nhăn lại như vỏ cây khô. — Tôi đổi mắt lấy một chút sự thật. Giờ tôi muốn đổi nốt chút sự thật còn lại cho cô. Nhưng cô phải học cho xong.
— Học gì.
— Dệt tro lại.
Đó là lần đầu tiên Duyên nghe cụm từ ấy. Cô chưa kịp hỏi thì tiếng chuông báo họp vang lên từ ngoài xưởng, ba hồi ngắn, hai hồi dài — hiệu lệnh của anh Kiên.
Buổi họp diễn ra trong sân xưởng, dưới mái tôn rỉ. Hơn bốn mươi công nhân đứng thành hàng, hai tay khoanh trước bụng. Anh Kiên đứng trên bục gỗ, áo diệp lót bên trong sơ mi trắng, trông như một nhân viên ngân hàng lạc vào xưởng dệt. Tay hắn cầm micro, nhưng giọng không cần micro vẫn vang.
— Lô Diệp Kim tháng này là lô lớn nhất năm. — Hắn nói. — Hợp đồng đã ký. Tàu đợi ở cảng ngày hai mươi tám. Từ giờ tới đó, khu nhuộm là khu trọng yếu. — Hắn ngừng một nhịp, mắt lia qua hàng công nhân, dừng trên mặt Duyên. — Có người mới về, chưa quen nếp cũ. Tôi đề nghị cô Duyên, trưởng trại dệt cổ, tập trung vào sổ sách và mẫu lụa. Khu nhuộm để thầy Phan Thạch lo.
Cả sân im. Duyên đứng trong hàng, không cúi đầu. Cô nói vừa đủ to:
— Trưởng trại dệt cổ có quyền kiểm tra mẻ nhuộm.
Kiên nhìn cô ba giây rồi cười, cái cười chỉ mở đến môi.
— Tất nhiên. Cô kiểm mẫu. Đừng kiểm người.
Hắn nói xong, quay lưng bước vào phòng nhuộm. Thầy Phan Thạch từ trong bóng tối bước ra đứng cạnh cửa, tay cầm chuông lễ, mắt nhìn Duyên rất lâu rồi theo Kiên vào.
Đêm đó Duyên trở lại kho phụ. Cô đem theo một thoi tơ mới, một nắm tro lấy từ mẻ lỗi của phòng nhuộm, và cuộn sổ tro trang một trăm hai mươi bảy. Cô không bật đèn lớn, chỉ để ngọn đèn dầu nhỏ bằng ngón tay, đủ soi bàn.
Cô xoáy tro. Lần này không có Vân lão đếm nhịp. Cô tự đếm. Một, hai, ba… đến bảy, tay ấm. Đến mười hai, thoi tơ trước mặt bắt đầu mềm ra, như bị hơi nước chạm vào.
Duyên đặt thoi tơ lên trên đám tro đang xoáy. Cô làm theo lời Vân lão: sợi phải thấm tro từ đầu ngón, kéo thẳng, rồi xe lại bằng lòng bàn tay. Áo tro không dệt bằng khung. Áo tro dệt bằng tay và hơi.
Sợi đầu tiên cô kéo ra không đứt. Sợi thứ hai ấm. Sợi thứ ba có màu — vàng nhạt, như màu nắng qua cửa kính. Duyên biết màu đó. Cô nhìn thấy nó lần đầu năm lên bảy, khi người ta mở cửa lò. Cô vẫn luôn nhớ cái buổi chiều ấy, mẹ nằm trên giường, tay mẹ lạnh, còn cô bé con ngồi bên cạnh cố ủ ấm tay mẹ, ủ mãi không được.
Sợi thứ bảy thì cô nghe tiếng.
Không phải tiếng nói trong nhà. Tiếng từ trong sợi tơ, chạy dọc theo dòng xe, lên thẳng cổ tay cô. Ban đầu là âm thanh rối rắm. Rồi rõ dần thành giọng người. Giọng phụ nữ. Trầm, hơi khàn, câu chữ nhát gừng.
— Con đừng quay lại đây. Nghe chưa, con.
Duyên ngồi chết lặng. Đó là giọng mẹ cô. Cô nhận ra ngay, bởi vì khi mẹ nói với cô, mẹ luôn nói như người đang cố dặn điều gì mà không kịp nói hết.
— Mẹ. — Duyên gọi, không thành tiếng.
— Lô chưa xuất thì còn cứu. — Giọng mẹ tiếp tục. — Bát tro trong am. Sau am, gốc cau chết. Con lấy rồi đốt hết. Đừng cho người ta nhuộm lần hai. Con nhớ, mẹ không cô đơn.
Rồi giọng tắt. Sợi tơ đứt trong tay Duyên. Đầu sợi khét nhẹ, không mùi cháy mà mùi biển khô.
Duyên nhìn xuống. Tám sợi cô vừa dệt nằm cạnh nhau trên bàn, bảy vàng, một đen. Sợi đen là sợi đứt. Cô không biết mình đã dệt bao lâu. Ngoài kia, trăng đã lên đến đỉnh mái tôn.
Cô lấy một đoạn chỉ đen, cuốn quanh ngón út, rồi tiếp tục xoáy tro để dệt tiếp. Lần này tay cô không run nữa. Cô dệt cả một dải dài, đủ để quấn một vòng cổ tay. Khi dải dài xong, Duyên quấn nó quanh cổ tay phải, che vết sẹo hình rễ. Nó ấm như tay người khác đặt lên tay mình.
Trong kho phụ, dưới sàn gỗ, có tiếng gõ.
Ba tiếng. Rồi ba tiếng nữa. Nhịp đều như trò chơi trẻ con — kẻ gọi cửa chơi trò “ba tiếng rồi ba tiếng”. Nhưng kho phụ không có cửa sàn. Không có hầm.
Duyên đứng dậy, giẫm lần từng thanh gỗ. Đến thanh thứ chín từ góc đông, tiếng gõ rõ nhất. Cô tháo đinh con, lật thanh gỗ lên. Bên dưới là một hốc nhỏ, bên trong bọc vải dầu, bên trong nữa là một bát sứt miệng, đựng tro đen.
Bát tro rất cũ. Trên đáy bát có ký