Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 2
Đêm đầu tiên ở Vạn Đàng, Duyên không ngủ.
Không phải vì căn phòng công vụ ẩm mốc hay tiếng sóng vỗ ngoài bãi rạng. Mà vì lụa. Cô cảm nhận được nó ngay từ lúc đặt lưng xuống. Mùi tơ tằm ướt — thứ mùi như da người non phơi trong bóng râm — len qua khe cửa sổ, bò lên gối, chui vào mũi cô. Duyên ngồi dậy, bật đèn dầu, và trong vòng sáng vàng vọt ấy, cô nhìn thấy đôi bàn tay mình.
Các ngón tay khẽ co giật như đang tìm sợi. Cô giữ chúng lại bằng cách đan vào nhau, siết chặt đến mức đốt ngón trắng bệch. Mình không phải mẹ.
Nhưng mẹ ngày xưa cũng từng nói câu đó.
Trở lại chương trước đó: Sau khi Trần Mỹ Duyên nhận chức trưởng trại dệt cổ, cô đã chạm vào một tấm lụa mới nhuộm trong phòng nhuộm và nghe thấy tiếng hét chưa được trấn linh. Kiên đã nhắc đến “những tấm áo cấm” trong xưởng và giao cho cô việc kiểm tra phòng nhuộm, nhưng Duyên chưa kịp xuống đó thì trời đã tối.
Sáng hôm sau, cô đi tìm lò nhuộm.
Trại dệt cổ nằm sát bờ biển, sau lưng là rừng dương liễu còi cọc, trước mặt là bãi cát đen lấm tấm vỏ sò. Từ cổng chính, Duyên đi ngược theo con đường đá ong đã mòn vẹt, qua khu guồng quay tơ đã ngừng hoạt động, qua dãy chuồng tằm đang héo hon trong tiết gió chướng, rồi dừng lại trước một mái nhà thấp lè tè, tường trát đất, cửa mở toang.
Bên trong, một mình ông đứng giữa bốn vạc nhuộm lớn.
Lưng ông thẳng như thước thợ. Hai mắt nhắm nghiền, hoặc có lẽ đã mù hẳn, Duyên không phân biệt được. Đôi tay ông — bàn tay như gỗ mun, nổi đầy vết chai và móng giòn — thả từng nắm tro xuống vạc nước. Tro xám, tro vàng, tro đen. Mỗi nắm tro chạm nước thì tỏa thành một vòng xoáy lăn tăn. Ông không nhìn. Ông nghe.
— Cô gái, cửa sau bên phải. Có ghế. Ngồi đi.
Duyên vòng ra sau, kéo chiếc ghế đẩu gỗ mun. Cô ngồi.
— Chú biết cháu đến.
— Tao nghe được tiếng bước của mày từ hôm qua. Chân đi khỏe, gót đập đất dứt khoát. Người thành phố. — Ông xoay người lại, mặt vẫn cúi. — Mà tao là Vân, thợ chính trại này từ hồi má mày còn cột tóc chẻ hai. Gọi là Vân lão cũng được.
— Cháu là Trần Mỹ Duyên. Con của bà Hương.
— Tao biết. — Vân lão đặt một bát tro nhỏ lên thành ghế đẩu, rót nước dừa vào. — Nếm đi. Nước tro đầu tiên trong ngày. Phải nếm thì mới biết mẻ này lành hay dữ.
Duyên nhìn bát nước. Lớp váng tro mỏng như da sữa đậu nổi trên mặt, lấm tấm những đốm vàng nhợt. Cô cầm lên, đưa lên mũi. Không mùi. Cô uống một ngụm. Lưỡi cô tê rần, rồi từ cuống họng dâng lên một vị đắng kín đáo, đắng ngang như mật người.
— Thấy gì?
— Đắng. — Duyên đặt bát xuống. — Và có cái gì đó khác.
Vân lão im lặng. Bàn tay ông đưa lên xoay xoay trước ngực, các ngón cong như vuốt mà không bấu vào da thịt ai. Một lúc sau ông mới nói:
— Mẻ tro hôm nay lấy từ người đàn ông chết ở chợ huyện. Không ai vu quy. Hắn chết cô đơn, đáng lẽ phải chờ ba ngày cho hồn tự an, ai dè đem hỏa táng sớm. Tro còn sống. — Ông ngoắt tay về phía vạc nhuộm. — Mày thấy đấy. Lụa nhuộm mẻ này sẽ đẹp. Nhưng đẹp bằng cách hút nỗi nhớ của người mặc.
— Chú biết mà vẫn dệt?
— Tao mù rồi, tao không thấy lụa. Nhưng tao nghe được sợi. Nó kêu. Sợi có hồn gọi là “sợi âm linh”. Người dệt kéo sợi mà không xoáy tro cho đúng thì âm linh bám vào sợi. Lúc dệt còn đỡ. Lúc mặc áo mới đau. — Ông ngẩng mặt. Cặp mắt trắng đục nhìn chếch về phía bãi biển. — Áo mặc không đau. Áo cởi mới đau. Khắc cốt ghi tâm câu đó.
— Cháu đã chạm vào lụa tối qua. — Duyên nói khẽ. — Cháu nghe thấy tiếng hét.
Vân lão cười. Một tiếng cười dài, rạn, không vui. Ông với tay ra sau lưng, kéo từ dưới gầm bàn ra một cuốn sổ bìa da trâu sờn rách.
— Vậy thì mày giống má mày. — Ông dúi sổ vào tay cô. — Đây là sổ tro của trại, ba đời ghi. Xem đi. Trên cùng trang thứ hai mươi, có một dòng viết chì. Dòng đó mới là lý do mày về đây, tao biết.
Duyên giở sổ. Các trang giấy hoe vàng, chữ nghệ nhỏ như nốt ruồi. Cô lật đến trang hai mươi. Dòng viết chì mờ tịt, nhưng vẫn đọc được:
“Ngày mười lăm tháng tám. Tro mẻ một. Nguồn: Lê Thị Lệ Hương, Vạn Đàng. Trấn linh: tháo ấn. Ghi chép: Phan Thạch.”
Dưới dòng chữ, có một nét bút gạch chéo run rẩy. Duyên đặt ngón tay lên đó. Bỗng nhiên, đầu ngón tay cô nóng ran, rồi lạnh toát như chạm vào đá. Trong tai cô dội lên tiếng sợi guồng quay tơ — rào rào, rào rào — xen lẫn giọng một người đàn bà nói rất nhanh, ngắt quãng, đau đớn:
“Con ơi, tro của mẹ bị xới ba lần… đừng đi theo vết đen… đừng mặc áo nhuộm tên…”
Duyên rụt tay về như bị bỏng. Cô thở dốc. Vân lão vẫn ngồi im, đầu cúi như đang đọc kinh trong bụng.
— Chú biết chuyện này từ đầu?
— Tao không biết ruột gan sự việc. Tao chỉ biết mẻ tro đó có dấu đen. — Ông gõ ngón tay lên đầu gối. — Tro nhuộm lành thì vàng ươm như mật ong. Tro xớt xác người thì ngả xám. Nhưng tro bị làm ngược, bị xoáy sai, bị lấy tro người này rắc lên tro người kia, thì tự dưng sinh màu đen. Một vệt rễ cây đen dưới đáy vạc. Chỉ một vệt thôi. Lúc má mày còn sống, bà bắt được một vệt như thế. Ba ngày sau, bà chết.
Duyên chậm rãi gấp cuốn sổ. Cô nghe rõ tim mình đập trong tai, đập ngược, như búa lệch nhịp.
— Mộ của mẹ cháu… — Cô ngập ngừng. — Hôm qua cháu có ghé nghĩa trang làng. Không tìm thấy tro, chỉ có tro lạnh bên trong quan tài đá.
— Đấy. — Vân lão buông tiếng “đấy” như chốt một câu hỏi đã có sẵn. — Tro của má mày bị chuyển từ nhà xác về đây hồi đó. Chôn bằng tro khác. Còn tro thật — tro có ký ức — thì đã nhuộm vào lụa rồi.
Duyên đứng dậy. Chiếc ghế đẩu kêu kịt dưới sàn đất. Ngoài kia, gió chướng thổi ngược vào bờ, mang theo mùi muối, mùi bùn, mùi của thứ gì đó ngọt gắt lẫn trong cát — mùi tro hòa nước. Điện trong làng nhấp nháy hai lần rồi tắt. Bóng tối tràn vào nhà lò nhuộm, phủ lên vai Vân lão.
— Chú Vân. — Duyên cúi đầu, nhìn thẳng vào cặp mắt trắng đục. — Cháu muốn học cách xoáy tro.
Vân lão cúi gằm. Một tay ông chống lên thành ghế, tay kia chỉ về phía một cánh cửa sắt nhỏ nằm sâu trong góc lò nhuộm, nơi Duyên chưa từng để ý hôm qua.
— Cửa đó. Mở đi. Trong đó có mẻ nhuộm cấm — hàng ba mươi mảnh lụa “Diệp Kim” mẫu, chưa trấn linh, đang ấp trăng ba đêm nay. — Ông gại giọng. — Tao chỉ bảo mày xem thôi, không bảo mày chạm. Nghe chưa?
Duyên mở cửa sắt. Một luồng khí lạnh táp vào mặt cô. Trong phòng, ba mươi tấm lụa vàng đậm treo trên giá gỗ, mỗi tấm căng ra như phổi đang thở. Gió ngoài cửa thổi vào, các tấm lụa khẽ phồng lên, phồng xuống, rồi từ bên trong chúng rỉ ra một âm thanh mỏng tang, như có ba mươi người cùng thì thầm một lúc:
“Đừng để chúng tao chết lần nữa… đừng để chúng tao chết lần nữa…”
Duyên làm một việc mà cô biết mình không nên làm. Cô đưa tay ra, chạm nhẹ vào tấm lụa đầu tiên bên trái.
Cả căn phòng im bặt. Ba mươi tấm lụa cùng co rúm lại. Trên mặt tấm lụa dưới ngón tay cô, một vệt đen từ từ hiện ra — vệt rễ cây xoăn queo, vặn vẹo y như vết sẹo trên cổ tay phải của cô.
Và từ sâu trong tấm lụa, giọng mẹ cô vang lên rành rọt:
“Duyên. Con đang chạm đúng mẻ tro của mẹ đấy.”