Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 1
Mưa ở Vạn Đàng không rơi, nó nhỏ xuống. Từng giọt li ti như bụi phấn vôi, đậu lên vai áo sơ mi đen của Trần Mỹ Duyên rồi thấm vào vải, để lại một vệt xám mờ như dấu ngón tay của người chết.
Cô xuống xe khách lúc bốn giờ chiều. Bến xe của huyện cách làng bảy cây số, nhưng không ai buồn đón. Chỉ có một chiếc xe lam cũ nằm nghiêng bên lề đường, bác tài già ngồi nhai trầu, mắt nhìn cô từ gót giày đến cổ tay áo đóng kín, rồi hỏi:
— Về trại dệt à?
— Vâng.
— Lên đi. Tôi chở tới cổng. — Bác già phun bã trầu xuống lề đường. — Cô là người thứ mấy trong tháng này rồi không biết. Trại dệt dạo này đông người lạ lắm.
Duyên không đáp. Cô kéo vali lên thùng xe, ngồi cạnh nó, để mưa bụi bám dần lên tóc. Đường vào Vạn Đàng chạy men theo một dải cát trắng, hai bên là ô ruộng muối cạn nước đen như gáo dừa cháy. Xa hơn, những giàn tằm nằm im dưới làn hơi ẩm, cánh dù giấy dầu rách phất phơ như những lá bài úp mặt.
Trong hồ sơ gửi kèm công văn tiếp nhận có một câu cô đọc ba lần. Viết tay, nét chữ của người già: “Trại dệt cổ Vạn Đàng cần người biết nhìn tro.”
Họ tuyển một pháp y về làm trưởng trại. Lý do trong văn bản rất lịch sự: “cần nhân sự có kiến thức hóa nghiệm.” Nhưng câu viết tay kia mới là thứ khiến cô đặt bút ký giấy chuyển công tác. Không phải vì chức trưởng trại. Vì hai chữ nhìn tro.
Mười bảy năm trước, mẹ cô chết. Giấy chứng tử ghi: tai nạn ngã chảo nhuộm. Không có ảnh khám nghiệm. Không có hồ sơ tử thi. Tro thì chuyển đến Vạn Đàng, chứ không lưu ở bất kỳ đài hóa thân nào. Cô đã tra bốn năm. Bốn năm cho một dòng chữ đánh máy nhòe trong kho lưu trữ huyện.
Xe lam dừng trước một cánh cổng sắt hoen gỉ, trên đỉnh cổng gắn tấm biển gỗ khắc chìm bốn chữ Hán — Vạn Đàng Diệp Cư. Mùi tơ tằm ướt phả ra từ trong sân, thứ mùi ngọt ngái như nước ao đọng ba ngày, dính vào cuống họng và khiến hai bàn tay cô siết lại.
Duyên xuống xe, trả tiền, và cố không hít vào quá sâu.
Người ra mở cổng là một phụ nữ trạc ba mươi hai, tóc nhuộm nâu đỏ, áo sơ mi trắng gọn trong cạp váy. Chị ta nhìn cô không chớp eye như đang dò giá một món hàng, rồi chìa tay:
— Trần Mỹ Lệ. Kế toán xưởng.
— Trần Mỹ Duyên. — Cô bắt tay. Ngón tay Lệ ráo, hơi nóng khác thường, như vừa rời khỏi nước ấm. — Cảm phiền chị dẫn tôi đi làm thủ tục nhận chức.
— Thủ tục. — Lệ nhắc lại hai chữ đó như nhai một viên kẹo đắng. — Được. Nhưng trước khi cô bước vào xưởng, tôi nói một câu để cô khỏi thắc mắc. Trong xưởng này, người ta trả lương cho cô để nhìn tro. Không phải để hỏi tro từ đâu ra.
Duyên nhìn thẳng vào mắt Lệ. Rất lâu. Không chớp. Đến khi Lệ tự động quay đi, cô mới nói:
— Tôi chỉ hỏi những gì tôi cần biết để làm việc. Còn tro từ đâu ra — cái đó tùy người muốn giấu tôi.
Lệ không đáp, đẩy cổng cho cô vào.
Sân trại rộng như một cái giếng trời lộn ngược. Ba dãy nhà nối nhau thành hình chữ U, mái lá cũ đẫm nước mưa sẫm màu như tiết gia súc khô. Bên phải là khu kéo tơ, phát ra tiếng lạch cạch chậm rãi, từng nhịp một, cứ đều đến phát bệnh. Bên trái là phòng nhuộm — khu nhà duy nhất còn mở cửa sổ, bên trong sáng rực một thứ ánh vàng đục, hắt lên tường gạch những vệt nước như gân lá.
Duyên đi theo Lệ ngang sân. Tay phải cô vô thức kéo nhẹ cổ tay áo xuống, che phần cẳng tay vẫn còn đỏ rát sau mấy ngày trời ẩm. Vết sẹo hình rễ cây ở đó đã mười bảy năm, nhưng trời mưa Vạn Đàng làm nó ngứa mới.
— Trưởng trại trước về hưu. — Lệ nói, không quay đầu. — Cô là người thay. Danh sách công nhân trong phòng làm việc, sổ tro trên kệ sắt, chìa khóa kho để trong ngăn kéo. Tất cả giấy tờ đã sẵn sàng cho cô ký.
— Sổ tro.
— Sổ ghi số tro nhập vào mỗi mẻ nhuộm. Bắt buộc. — Lệ dừng lại trước cửa phòng làm việc, đẩy cánh cửa gỗ kêu ken két. — Cô đọc đi. Chỗ tôi đóng dấu là chỗ đã qua sổ sách, không cần kiểm lại nữa.
Duyên bước vào. Phòng làm việc nhỏ, một bàn gỗ, một tủ hồ sơ, và chiếc kệ sắt ba tầng với khoảng hai mươi cuốn sổ bìa đen xếp thẳng hàng như bia mộ thu nhỏ. Mùi giấy ẩm, mùi mực tàu, và một mùi thứ ba — hơi kim loại lờ lợ, như máu đã khô trên vải.
Lệ đứng ở ngưỡng cửa. — Kiểm tra xong thì xuống phòng nhuộm. Chủ xưởng muốn gặp cô trước giờ tan ca.
— Chủ xưởng?
— Lê Đình Kiên. — Lệ nói cái tên ấy hơi nhanh, như nuốt một mẩu xương. Rồi cô ta quay đi, gót giày gõ trên nền gạch một nhịp, hai nhịp, rồi mất hút sau bức tường.
Duyên ngồi xuống bàn. Cô lấy cuốn sổ tro dày nhất trên kệ — năm gần nhất — mở ra. Những dòng chữ nhỏ, đều tăm tắp, ghi ngày nhập tro, số lạng, mã mẻ nhuộm, tên người giao. Không có tên người chết. Chỉ có số. Tro từ nhà xác huyện, tro từ trại dưỡng lão, tro từ đài hóa thân tỉnh. Cột cuối cùng ghi một ký hiệu duy nhất ai đó vẽ bằng bút chì mờ: hình một cái rễ cây bốn nhánh.
Cô lật ngược sổ, tra từ năm cô lên bảy.
Trang giấy ố vàng, mép trên bị chuột gặm mất một góc. Những dòng cuối năm đó viết bằng nét chữ khác — nét chữ của người run tay. Cô đọc chậm. Rồi dừng lại.
Mẻ 74. Ngày 18 tháng Chạp. Tro nhập: 4 lạng 2. Nguồn: huyện chuyển. Ký hiệu: rễ bốn nhánh. Người nhận: Trần Thị Hạnh.
Trần Thị Hạnh. Mẹ cô.
Ngón tay Duyên đặt lên dòng chữ đó và không nhấc lên được. Cô đã tra cứu khắp nơi. Không ai nói với cô tro mẹ cô được chuyển về Vạn Đàng, chứ không phải huyện. Trong giấy tờ nơi cô ở, mẹ cô là một cái tên trên bìa hồ sơ tử vong không hoàn chỉnh. Ở đây, bà là mẻ nhuộm số 74.
— Bốn lạng hai. — Duyên đọc thành tiếng, giọng khàn hơn cô muốn. — Chỉ bốn lạng hai.
Một người chết để lại bốn lạng hai tro. Và người ta đem nhuộm nó vào một tấm lụa bán cho ai đó.
Cô gấp sổ lại, nhét vào túi xách, rồi đứng dậy quá nhanh. Bàn gỗ lệch một góc, hồ sơ trên đó trượt xuống đất. Duyên cúi xuống nhặt, và trong một tấm giấy rời rơi ra từ cuốn sổ, cô bắt gặp một dòng chữ khác, cùng nét run tay, viết ngoài lề:
“Nếu con gái tao tìm tới đây, đừng cho nó chạm vào tro mẻ 74.”
Mực đã ngả xanh đen, nhưng chữ vẫn còn rất rõ.
Duyên chậm rãi đặt tờ giấy trở lại sổ, gấp mép như cũ. Mẹ cô viết dòng đó. Mẹ cô biết sẽ có ngày cô tới.
Ngoài hành lang, tiếng guốc gõ lại gần. Duyên vuốt phẳng chiếc sổ trên bàn, cài ngăn kéo, kéo cổ tay áo xuống tận đốt ngón tay.
Người bước vào không phải Lệ.
Ông ta cao, mặc áo sơ mi trắng ủi thẳng, quần tây xám, đứng tuổi bốn mươi lăm nhưng giữ dáng như người trong quảng cáo. Trên mặt ông ta — một nụ cười rất đúng mực, đúng đến mức khó chịu. Sau lưng ông ta là một người đàn ông gầy, áo bà ba đen, tay cầm chuỗi hạt gỗ, đứng cúi đầu như đang cầu nguyện gì đó.
— Cô Duyên. — Người áo trắng chìa tay. — Lê Đình Kiên. Rất mừng cô nhận lời về đây. Trại dệt cần người như cô.
Duyên bắt tay ông ta. Bàn tay Kiên khô ráo, lạnh, lực siết vừa phải, như một cái khuôn đã đo trước. Cô chỉ nói:
— Tôi vừa xem sổ tro.
— Phải rồi. Sổ tro là linh hồn của cái xưởng này. — Ông ta buông tay cô ra, ngồi xuống ghế đối diện, đặt lên bàn một phong bì niêm phong nhỏ. — Có một lô hàng thử nghiệm xuất trong tuần này. Tôi muốn cô kiểm tra mẻ nhuộm cuối cùng trước khi đóng gói. Chỉ cần nhìn tro, ghi mã, ký tên. Việc nhẹ.
— Mẻ nhuộm cuối cùng. — Duyên nhìn phong bì. — Tro từ đâu?
Kiên cười. — Từ huyện. Tro vô danh. Người chết cô đơn không thân thích. Chính quyền giao về xưởng để tái chế. Cô là pháp y, cô biết thủ tục mà.
Duyên không đụng vào phong bì. Cô nhìn người đàn ông áo bà ba đứng sau lưng Kiên. — Ông này đi cùng anh?
— Thầy Phan Thạch. Lang trấn linh của làng. Chuyên làm phong ấn cho tro trước khi nhuộm. — Kiên vẫn cười. — Cô sẽ thấy thầy trong nhiều ca. Đừng ngạc nhiên.
Phan Thạch cúi đầu một cái. Bàn tay cầm chuỗi hạt của ông ta khẽ run. Duyên nhìn bàn tay đó lâu hơn cần thiết. Pháp y học nghề dạy cô một điều: người ta nói dối bằng miệng, nhưng tay thì ít khi. Bàn tay run là bàn tay sợ.
— Được. — Cô gật đầu. — Tôi xuống phòng nhuộm kiểm tra.
— Tốt. — Kiên đứng dậy, vuốt phẳng vạt áo. — À, cô Duyên. Có một điều cần nhắc. Trong xưởng này, có những tấm áo cấm — hàng mẫu lưu kho, không xuất, không khoác thử. Cô cứ coi như tường. Không cần chạm.
— Tường thì không có cửa phòng nhuộm. — Duyên đáp, giọng phẳng. — Mà anh vừa nhắc tôi xuống đó.
Kiên khựng lại nửa nhịp — nửa nhịp rất mảnh, nhưng đủ để Duyên thấy khóe mắt ông ta co lại. Rồi ông ta cười lớn hơn:
— Pháp y có khác. Nhớ dai ghê.
Hai người họ rời đi. Cửa gỗ đóng lại, tiếng guốc và tiếng chuỗi hạt xa dần. Duyên đứng im một mình trong phòng, nghe mùi tơ tằ