Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 2
Tiếng dê hóa quái vang lên trong sương.
Không phải tiếng kêu bình thường của loài vật. Đó là thứ âm thanh bị bóp nghẹn, trào ra từ cổ họng đã bị xé toạc, pha lẫn tiếng gầm gừ của một thứ gì đó không còn là dê nữa. Thuyên đứng trên bậc đá miếu Trấn Sơn, tay siết chặt mảnh ngọc bội trước ngực, nhìn con vật từng thuộc đàn của mình từ từ mọc dậy khỏi vũng máu.
Bà Tư Cầm nằm cách đó ba bước chân. Mắt bà mở, trắng dã, nhìn thẳng lên trời đỏ. Trăng Huyết Nguyệt tròn vành vạnh treo trên đỉnh Phù Vân như một con mắt bằng máu, tỏa thứ ánh sáng không phải của ban ngày cũng không phải của ban đêm, nhuộm cả thế giới thành một màu gỉ sắt.
— Bà ơi… — Thuyên gọi, giọng khàn đặc.
Bà không trả lời. Bà đã không trả lời từ lúc con dê đầu tiên trong bầy quay đầu lại, cái cổ gãy sang một bên không tự nhiên, mắt xanh ngọc bích phát sáng trong sương. Con dê đó đã cắn vào cổ bà trước khi cậu kịp lao ra khỏi miếu.
Còn con dê trước mặt cậu bây giờ thì đang từ từ đứng lên. Xương sườn nó đâm toạc da, phình ra thành những mũi nhọn trắng như nan quạt. Chiếc sừng cong vốn đã gãy nửa chừng từ mùa đông năm ngoái, giờ chìa ra thành một mũi giáo xương. Nó nghiêng đầu, cặp mắt xanh sáng rực nhìn về phía cậu.
Thuyên không chạy.
Cậu không thể chạy. Phía sau là miếu Trấn Sơn — nơi phiến đá cổ vẫn còn nóng ran, vết phù văn hình lưỡi liềm trên lòng bàn tay cậu vừa mới hiện ra cách đây một khắc, mỗi lúc một nóng thêm, như ai đó đang khắc lại nó bằng than hồng. Phía trước là con quái vật mang hình dáng con dê cậu từng chăn dắt mỗi sớm mai suốt ba năm nay.
Nhưng rồi cậu nhìn thấy đôi mắt của bà Tư Cầm.
Đôi mắt trắng dã, mở to, nhìn lên trăng đỏ. Đôi mắt của một người đã chết nhưng chưa chịu nhắm lại.
Và bàn tay bà — bàn tay khô gầy đang nắm cây gậy chăn dê — khẽ co giật.
Thuyên cảm thấy máu trong người mình đông lại. Không phải vì sợ con dê. Mà vì cậu vừa mới hiểu ra một điều mà Lệ Nương vừa thì thầm vào tai cậu trước khi biến mất trong làn sương phía sau miếu:
— Trăng đỏ còn mọc ba đêm nữa. Trong ba đêm ấy, người chết biết đi.
“Người chết. Không chỉ thú rừng. Người chết.”
Con dê há miệng. Bên trong cổ họng nó, Thuyên nhìn thấy thứ gì đó đang chảy ra — không phải máu đỏ, mà là một thứ chất lỏng đen sánh như mật, nhỏ xuống nền đá, bốc lên mùi tanh ngọt y hệt mùi đã quấn lấy cậu trong miếu lúc chiều.
Nó là âm khí. Là thứ mà Lệ Nương nói trong miếu — thứ chảy ngược trên đỉnh Phù Vân, thứ trồi lên từ lòng đất mỗi khi có điềm dữ.
Con dê nhún người.
Thuyên vung gậy chăn dê — cây gậy gỗ mun bà Tư Cầm đưa cho cậu mùa đông đầu tiên, nặng và chắc — đập thẳng vào mõm con vật.
Cây gậy gãy làm đôi.
Con dê không hề hấn gì. Nó hất đầu, cặp sừng xương xuyên qua ống tay áo cậu, xé toạc vải thô, rồi quăng cậu văng xuống bậc đá. Lưng Thuyên đập vào phiến đá cổ — phiến đá khắc mặt trăng đỏ — và ngay khoảnh khắc da cậu chạm vào nó, cơn nóng ran lại bùng lên dữ dội hơn trước.
Vết phù văn lưỡi liềm dưới lòng bàn tay cậu bùng sáng.
Ánh sáng chạy dọc theo cổ tay cậu, đỏ như máu, bốc cháy trong không khí ẩm. Con dê khựng lại. Cặp mắt xanh của nó chớp giật, như thể bị ánh sáng đó xuyên vào bên trong hộp sọ. Nó gầm lên — một tiếng gầm không thể phát ra từ cổ họng loài dê — rồi lùi lại một bước.
Thuyên không hiểu gì. Nhưng cậu biết mình vừa làm gì đó. Không phải bằng cây gậy. Không phải bằng sức mạnh. Mà bằng hơi thở.
Hơi thở của cậu. Khi cậu ngã xuống, cậu đã thở hắt ra một hơi dài — và luồng khí mang theo hơi nóng từ lòng bàn tay phù văn bốc thẳng vào mặt con vật. Nó lùi lại. Nó sợ ánh sáng đỏ trên tay cậu.
“Thứ này không phải của mình.” Thuyên nhìn bàn tay mình. “Nhưng nó ở trong mình từ trước. Từ trước bà chết. Từ trước cả khi mình chạm vào phiến đá.”
Con dê quay lại.
Không phải để tấn công. Nó quay sang bà Tư Cầm.
Thuyên hét lên — tiếng hét xé cổ họng — và lao tới. Nhưng cậu chậm. Cơ thể cậu 13 tuổi, gầy gò, đói mệt sau cả ngày lên núi, không thể nhanh hơn một thứ đã chết đang di chuyển bằng bản năng không thuộc về người sống.
Con dê cúi đầu xuống bà.
Rồi bà Tư Cầm mở mắt.
Không. Bà mở cái nhìn. Đôi mắt trắng dã đột ngột có màu — màu xanh bạc hà như men sứ nứt — và bà ngồi dậy, chậm rãi, như một người vừa ngủ một giấc quá dài. Cây gậy trong tay bà gãy làm ba đoạn, nhưng bà vẫn cầm chặt miếng gỗ mun còn sót lại, đầu ngón tay gầy guộc bấu vào đó không một chút run rẩy.
Bà quay mặt về phía Thuyên.
— Thuyên. — Giọng bà vang lên. Vẫn giọng bà. Nhưng đằng sau giọng nói đó có một thứ âm thanh khác — trầm hơn, đều hơn, như có kẻ khác đang nói từ trong ngực bà.
“Đây không phải bà.” Thuyên nghĩ. “Đây là thứ mình vừa đánh thức trong miếu.”
— Thuyên, con trai. — Cái đầu bà nghiêng sang một bên, theo góc độ của xương cổ đã thoát khớp từ lúc nào. — Lại đây với bà. Bà nói cho con nghe. Về mẹ con. Bà biết mẹ con là ai.
Tay Thuyên run lên.
“Mẹ.” Từ đó không thể nào lọt qua cửa môi cậu được. Ngực cậu đau thắt lại, không vì sợ hãi, mà vì một thứ gì đó cũ hơn, uất nghẹn hơn, đã ngủ quên trong cậu từ mười năm nay.
Bà Tư Cầm đứng dậy. Cơ thể bà không vận động như một người 70 tuổi đứng lên khỏi mặt đất. Nó đàng hoàng, suôn sẻ, trơn tru như một con rối được kéo lên bằng dây. Bà bước một bước về phía cậu. Rồi một bước nữa.
— Đừng lại gần. — Thuyên lùi lại. Cậu chạm vào phiến đá cổ sau lưng, cảm nhận hơi nóng vẫn đang chảy trong khắc đá dưới lòng bàn tay. Ánh sáng đỏ từ phù văn vẫn tỏa ra, yếu ớt nhưng chưa tắt.
— Bà không hại con đâu, — bà Tư Cầm nói, giọng mềm mại một cách kỳ lạ, — Bà nuôi con từ năm con ba tuổi. Bà cho con ăn. Bà đưa con đàn dê. Con nợ bà. Con nợ bà một mạng. Giờ bà chỉ muốn một chút … ấm áp.
Bà đưa tay ra.
Thuyên nhìn bàn tay đó. Bàn tay gân guốc, đầy nếp nhăn, từng đưa cậu bát cơm, từng băng vết thương cho cậu, từng xoa đầu cậu những đêm cậu khóc vì nhớ mẹ. Bàn tay đang chìa ra với cậu.
“Nếu mình để bà chạm vào…”
Cậu không biết chuyện gì sẽ xảy ra. Nhưng lòng bàn tay phù văn đang giật lên từng nhịp như báo trước điềm dữ, và trong đầu cậu vang lên câu nói của Lệ Nương trong miếu:
— Ta có thể dạy ngươi trói nó lại. Nhưng ngươi phải trả giá.
“Chưa. Mình chưa học cách trói. Mình chưa biết gì hết.”
Ngón tay bà Tư Cầm chạm vào mặt cậu.
Lạnh buốt. Không phải lạnh của người chết — mà lạnh của thứ đã chết từ rất lâu, thứ nằm sâu dưới đất và nhớ nhung hơi ấm người sống bằng một cơn thèm khát vô đáy. Hơi lạnh tràn từ gò má cậu vào cổ, vào ngực, len vào tận xương sườn.
Và rồi có tiếng nói trong đầu cậu. Không phải giọng bà Tư Cầm. Giọng của kẻ khác — giọng nam, khàn đục, vang vọng như từ đáy hang sâu:
Ngươi mở ta ra. Ngươi sẽ mở ta thêm ba đêm nữa. Đêm này chỉ là khúc dạo đầu.
Vết phù văn trên tay Thuyên bùng cháy dữ dội. Nóng đến mức cậu hét lên và đập tay xuống nền đá.
Một vòng sóng đỏ tỏa ra từ lòng bàn tay cậu. Không lớn — chỉ lan được một sải chân — nhưng đủ. Ngón tay bà Tư Cầm bật khỏi mặt cậu như bị đạp. Bà loạng choạng lùi lại, miệng há ra, và từ trong cổ họng bà trào ra một luồng khói đen nghịt, tan biến trong sương lạnh.
Cơ thể bà đổ xuống.
Lần này bà nằm yên. Mắt nhắm lại. Không còn trắng dã. Không còn xanh bạc. Chỉ là gương mặt già nua, thanh thản của một người đã đi qua cuộc đời bằng tất cả sự cam chịu.
Thuyên quỳ xuống cạnh bà. Cậu không khóc. Mặt cậu cứng đờ như đá sau một đêm trăng đỏ. Nhưng tay cậu run, và cậu phải cắn chặt môi để không hét lên lần nữa.
“Bà biết mẹ mình là ai.”
Cậu không hỏi được. Bà đã đi rồi. Và câu trả lời — nếu có — thì đã chôn cùng với bà trong lòng đất Phù Vân.
Con dê cũng đã đổ gục. Cơ thể nó co quắp trên thảm cỏ, máu chảy ra từ miệng, nhưng lần này máu màu đỏ. Bình thường. Chết thật.
Thuyên đứng dậy. Đưa tay lên mặt. Vẫn còn hơi lạnh của bà ở gò má. Cậu lấy mảnh ngọc bội trước ngực ra, nhìn nó trong ánh trăng đỏ.
Ngọc bội nhỏ, tròn, màu trắng đục như sữa, khắc một hình lưỡi liềm nhỏ xíu — giống hệt hình trên phiến đá cổ, giống hệt hình đang cháy đỏ trên lòng bàn tay cậu.
“Mẹ để lại cho mình thứ này. Và Lệ Nương nói bà ta biết về phiến đá. Biết về Huyết Nguyệt. Biết về … giá phải trả.”
Thuyên nhìn xuống bàn tay. Ánh sáng đỏ đã lịm đi, nhưng vết phù văn lưỡi liềm vẫn còn đó — không còn là vết cháy nữa, mà là một hình xăm nằm ngay dưới da, sắc như dao, lạnh như băng mùa đông.
“Mình mất gì rồi?”
Cậu cố nhớ lại giọng mẹ. Cậu c