Huyết Nguyệt Trên Đỉnh Phù Vân - Chương 1
Nguyễn Thuyên ngửi thấy mùi máu trước khi nhìn thấy nó.
Mùi tanh ngọt len qua khe cửa miếu Trấn Sơn, quấn vào mũi cậu như một sợi dây thừng vô hình. Bên ngoài, đàn dê đang hoảng loạn — tiếng móng guốc cào đá nghe như tiếng xương gãy. Thuyên đứng chết lặng giữa nền miếu lạnh, tay còn đặt trên phiến đá cổ vừa mới chạm. Phiến đá khắc hình mặt trăng đỏ, đường nét mờ theo năm tháng, nhưng lúc này nó nóng ran dưới lòng bàn tay cậu như than hồng.
Cậu giật tay lại.
Quá muộn.
Ánh sáng đỏ từ phiến đá bùng lên, chảy dọc theo những đường rãnh cổ như máu, rồi tắt lịm. Bên ngoài, đàn dê kêu thảm thiết. Thuyên lao ra khỏi miếu, chân đất đạp lên sỏi đá đau buốt. Bầu trời đỉnh Phù Vân đang chuyển màu — mây trắng xám bị nhuộm đỏ từ trong ra, như một vết thương rỉ máu giữa tầng không.
— Bà Tư Cầm! — Thuyên hét.
Bà già chăn dê đang nằm sấp trên thảm cỏ trước miếu, tay còn nắm chặt cây gậy tre. Máu từ mũi, từ miệng bà chảy thành vũng đen dưới ánh trăng đỏ vừa mọc. Đàn dê không còn là dê. Mắt chúng đỏ rực, lông dựng ngược, và con đầu đàn — con dê trắng bà Tư Cầm quý nhất — đang đứng bằng hai chân sau, cúi đầu nhìn Thuyên bằng đôi mắt không còn chút hơi ấm nào.
— Bà ơi… — Thuyên quỳ xuống, lay vai bà. — Bà ơi, tỉnh dậy đi!
Bà Tư Cầm không động đậy. Thuyên đặt tay lên cổ bà — lạnh ngắt. Cậu rụt tay lại như chạm phải băng. Đây không phải cái lạnh của người vừa chết. Đây là cái lạnh của đá, của đất, của một thứ gì đó đã chết từ rất lâu rồi.
Đàn dê bắt đầu di chuyển. Không phải đi — chúng bước, chậm rãi, vụng về như những con rối bị giật dây. Thuyên đứng dậy, lùi lại một bước. Rồi thêm một bước nữa. Con dê trắng há miệng, và từ cổ họng nó phát ra âm thanh mà không con dê nào nên phát ra — tiếng người. Tiếng thì thầm khô khốc, không rõ từ ngữ, nhưng đủ để Thuyên hiểu: chạy đi.
Cậu chạy.
Đường mòn xuống bản làng Khiết Dương dài chừng hai dặm, quanh co theo sườn núi đá. Thuyên chạy không ngoái đầu, nhưng cậu nghe thấy sau lưng — tiếng guốc, tiếng thở, tiếng máu nhỏ giọt lên đá. Núi Phù Vân đêm nay không có sương. Nó có mùi.
Đến đầu bản, Thuyên đâm sầm vào một cây cột gỗ dựng trước cổng làng — cột trấn sơn khắc phù văn bảo hộ. Cột rung lên bần bật, phù văn mờ đi trong tích tắc. Thuyên ngã sõng soài, đầu gối rách toạc. Cậu gượng dậy, và khi đó cậu mới nhìn thấy: phù văn trên tất cả các cột trấn sơn lượn quanh làng đang phát sáng yếu ớt, như đèn dầu cạn.
Cửa làng mở ra. Trưởng tộc Khiết Ưng bước ra, áo choàng da sói phủ kín vai, mắt xám nhìn thẳng vào Thuyên. Sau lão là mấy chục tộc nhân, tay cầm đuốc và giáo.
— Nguyễn Thuyên, — giọng trưởng tộc trầm và phẳng như đá lạnh, — ngươi làm gì ở đây giờ này?
— Bà Tư Cầm… — Thuyên thở dốc, tay chỉ về phía núi. — Bà chết rồi. Dê… dê nó…
Trưởng tộc không đổi sắc mặt. Lão bước tới, cúi xuống nhìn Thuyên, rồi nhìn hai đầu gối rách của cậu, rồi nhìn về phía đỉnh núi nơi ánh đỏ loang ra trên mây.
— Ngươi đã vào miếu Trấn Sơn, — lão nói. Không phải câu hỏi.
Thuyên im lặng. Một tộc nhân phía sau hét lên: — Đứa con của quỷ! Hắn gọi Huyết Nguyệt!
— Ta không có! — Thuyên quay lại, mắt long lên. — Ta chỉ vào trú mưa, ta chạm vào phiến đá, nó nóng…
— Im miệng. — Trưởng tộc giơ tay. Lão nói với tộc nhân: — Khiết Dương chúng ta gìn giữ phong ấn tám trăm năm. Không ai được bén mảng tới miếu Trấn Sơn ngoài vu nữ. Đứa trẻ này vi phạm luật tổ. Nó mang điềm dữ tới.
Tiếng xì xào lan nhanh trong đám đông. Ánh đuốc run rẩy. Thuyên nhìn quanh — không ai dám nhìn thẳng vào cậu. Chỉ có một người đứng phía xa, dáng người lệch về một bên, tóc búi cao — đó là Lệ Nương, nhưng cô quay mặt đi rất nhanh, chống gậy tre lặp cặp bước vào bóng tối giữa hai dãy nhà.
— Khiết Dương không nuôi kẻ thù trong nhà, — trưởng tộc nói. — Từ đêm nay, Nguyễn Thuyên không còn là người của bản. Đuổi lên núi. Ai cho nó ăn, cho nó trú, sẽ chịu cùng tội.
— Lão già độc ác! — Thuyên gào lên. — Bà Tư Cầm vừa chết! Bà ấy nuôi ta lớn, bà ấy là người của bản! Mở mắt ra mà nhìn!
Trưởng tộc cúi xuống, gần sát mặt Thuyên. Hơi thở lão có mùi rượu và thứ gì đó tanh tanh. — Bà Tư Cầm chết vì ngươi, — lão thì thầm đủ để chỉ Thuyên nghe. — Nhớ điều đó đến hết đời.
Lão phẩy tay. Hai tộc nhân xốc Thuyên lên và ném cậu ra ngoài cổng làng, về phía con dốc dẫn lên đỉnh. Cánh cổng gỗ đóng sập lại sau lưng cậu, nặng như đá lăn.
Thuyên nằm trên sỏi, nước mắt chảy dọc mang tai vào tóc. Trên đầu, trăng đỏ đã lên tới đỉnh trời. Cậu không nhìn nó. Cậu nhớ lời bà Tư Cầm dặn suốt những đêm hái thuốc: Đừng bao giờ nhìn thẳng mặt trăng khi nó màu máu, cháu nhớ chưa?
Cậu chưa từng hỏi tại sao. Bà chưa từng kể.
Tiếng bước chân sau lưng. Không phải người. Thuyên lồm cồm ngồi dậy, xương sườn đau nhói. Từ bóng tối con dốc, đàn dê đang bước xuống. Nhưng chúng không còn đi thành đàn — chúng xếp thành hàng. Con trắng đi đầu, cổ nghẹo về một bên, mắt đỏ như than. Phía sau nó, mười hai con dê khác, lông đen lông trắng, tất cả đều bước bằng bốn chân nhưng nhịp bước đều tăm tắp như quân lính.
Trên cổ con trắng, Thuyên nhìn thấy mảnh vải vá của bà Tư Cầm. Bà đã buộc nó vào đó để đánh dấu con dê giống, sáng nay, trước khi mọi chuyện bắt đầu.
Thuyên ép lưng vào vách đá. Không có đường lui. Cổng làng đã đóng. Phía trước là dê. Sau lưng là vực sâu hun hút.
Con dê trắng dừng lại cách Thuyên ba bước chân. Nó nghiêng đầu, đôi mắt đỏ nhìn xoáy vào cậu. Và khi nó mở miệng, âm thanh thoát ra là tiếng người — giọng đàn bà, khô héo, rạn nứt:
— Đến lượt ngươi rồi, đứa nhỏ.
Thên không kịp suy nghĩ. Cậu vung tay đấm thẳng vào mõm con dê. Cú đấm chạm phải thứ gì đó không phải thịt dê — cứng, lạnh, và nóng. Con dê bật ngược ra sau một bước, lớp lông trắng của nó chuyển xám, và những vết nứt như vỏ trứng chạy dọc cổ nó. Thuyên rụt tay — lòng bàn tay cậu bị bỏng, vết bỏng hình mặt trăng lưỡi liềm.
Cùng lúc đó, đúng vào khoảnh khắc ấy, Thuyên nghe thấy tiếng sáo trúc. Một tiếng sáo ngắn, rít lên từ phía khe núi, chói như tiếng chim gãy cánh. Đàn dê đồng loạt quay đầu về hướng tiếng sáo. Con dê trắng khựng lại, rồi cả đàn ùa lên dốc, bỏ mặc Thuyên, chạy về phía rừng mù sương.
Thuyên đứng chết lặng. Bàn tay bỏng rát. Miệng cậu khô khốc vị sắt.
Từ khe núi, một bóng người lệch bước ra, chống gậy tre, áo nghi lễ xanh thẫm đã bạc màu vì sương muối. Lệ Nương đứng nhìn cậu bằng đôi mắt ráo hoảnh. Mặt cô có một vết sẹo bỏng chạy từ trán xuống gò má phải, đỏ như vừa bị thương tối nay.
— Ngươi chạm vào phiến đá, — cô nói. Không phải câu hỏi, lần thứ hai trong đêm, người ta xác nhận điều đó với cậu. — Ta nghe thấy tiếng động từ miếu. Ta đến muộn.
— Bà Tư Cầm chết rồi, — Thuyên nói. Giọng cậu bình thản đến mức chính cậu cũng không ngờ. — Là ta hại bà ấy. Lão trưởng tộc nói đúng.
Lệ Nương nhìn cậu một hồi lâu. Rồi cô bước lại gần hơn, gậy tre gõ xuống đá hai nhịp.
— Không phải ngươi, — cô nói. — Mà là thứ trong phiến đá. Nó chờ người chạm vào. Nó chờ rất lâu rồi.
Cô chỉ vào bàn tay cậu. Thuyên cúi xuống. Vết bỏng hình lưỡi liềm không còn là vết bỏng — nó là một ký hiệu, một phù văn, khắc sâu vào da thịt cậu, im lìm như nét chữ của người chết.
— Đêm nay trăng đỏ. Ngày mai ngươi sẽ bị dân làng tìm thấy, và họ sẽ nói ngươi là kẻ gọi Huyết Nguyệt, — Lệ Nương nói. Cô giơ cây gậy lên, đặt ngang trước mặt Thuyên. — Ta hỏi ngươi một câu. Ngươi muốn cứu bà Tư Cầm trở lại không?
Thuyên ngẩng phắt. — Cứu? Bà ấy chết rồi.
— Chết không phải lúc nào cũng là hết. — Lệ Nương nhìn lên đỉnh núi, nơi ánh đỏ vẫn đang loang rộng ra, nhuộm máu cả bầu trời Phù Vân. — Trăng đỏ còn mọc ba đêm nữa. Trong ba đêm ấy, người chết biết đi. Ta có thể dạy ngươi trói nó lại. Nhưng ngươi phải trả giá. Ngươi dám không?
Thuyên nhìn bàn tay mình. Vết phù văn lưỡi liềm vẫn im lìm, nhưng dưới da cậu, máu đang chảy ngược, đập từng nhịp về phía dấu ấn như thủy triều.
— Trả giá gì? — cậu hỏi.
— Ký ức.
Thuyên im lặng. Trong đầu cậu hiện lên gương mặt mẹ — không rõ nét, chỉ là một hơi ấm, một giọng nói dịu dàng trong gió, một thứ ký ức duy nhất cậu còn giữ sau mười năm mồ côi. Nếu đánh mất nó, cậu còn lại gì?
Nhưng bà Tư Cầm đang nằm chết trên thảm cỏ trước miếu, mắt mở, tay còn nắm gậy. Bà chết vì cậu. Bà chết khi không có ai ở bên cạnh.
— Ta dám, — Thuyên nói.
Lệ Nương khẽ nghiêng đầu, như