Địa Chấn Long Mạch - Chương 2
Hai dải mắt đỏ trong cống không phải mắt người.
Lệ Sa đứng chết trân. Bàn chân cô lạnh buốt dù dưới đất là lớp bùn ấm. Đôi mắt kia lơ lửng ngang tầm đầu cô – to bằng hai nắm tay, dọc dài như mắt cá sấu, ánh lên màu huyết dụ. Chúng chớp một cái. Rồi một cái nữa.
— Đừng động. — Giọng Tam Thạch phía trước, nhỏ đến mức gần như chỉ là hơi thở.
Lệ Sa không động. Nhưng tay cô tự siết lấy vạt áo, và tờ giấy xé bốn góc trong túi cộm lên như có lưỡi. Đôi mắt đỏ nhìn cô chằm chằm. Rồi từ trong bóng tối sau đôi mắt, một hơi thở dài phì ra, nặng mùi đất ẩm và tanh.
Con vật – hay thứ gì đó giống con vật – không tấn công. Nó lùi lại. Bốn chân ngắn, thân dẹt như con kỳ đà bọc giáp đá, quay đầu bò ngược về phía Nam. Mỗi bước của nó để lại trên nền cống một vệt sáng đỏ mờ, rồi vệt đó tắt lịm như than tàn gặp nước.
Tam Thạch buông hơi thở dài hơn cả hơi thở con vật.
— Đi. Nhanh.
Họ bò qua đoạn cống thấp, chui ra sau bãi tha ma ngoại thành. Trăng Bắc Vệ lạnh, treo ngang như một con mắt trắng không chớp. Tam Thạch phủi đất trên vai, không nói gì thêm về con vật. Ông đi trước, lưng gù in bóng xuống cỏ khô.
Lệ Sa bám theo, nhưng trong đầu cô, đôi mắt đỏ vẫn chưa nhắm. Cô đã thấy sinh vật sống dưới long mạch trong sách địa đồ cũ – thạch cư trùng, loài bò sát ăn mạch đất, vô hại với người. Nhưng sách ghi chúng chỉ sống ở Nam Cương, nơi long mạch dày. Không ai ghi chúng bò lên tận cống Bắc Vệ.
Đêm đầu tiên rời thành, mọi thứ vốn đã khác lạ. Giờ lại thêm thứ này.
Họ ngủ trong một chuồng dê bỏ hoang. Tam Thạch tháo kính đen, lấy mảnh vải buộc che mắt trái – hốc mắt lõm sâu, mí khép như vá da. Còn mắt phải ông đỏ ngầu, nhìn con gái chế thuốc than.
— Con pha thêm bùn mịn. Than không, bùn ba phần. — Ông nói.
— Bộ có mùi, con biết.
— Biết thì làm.
Lệ Sa trộn than với bùn, đắp một lớp mỏng lên lòng bàn chân. Ánh đỏ mờ dưới da tắt dần, nhưng chỉ tắt như lửa ngủ chứ không tắt hẳn. Cô vừa làm vừa liếc cha. Ông đang nhìn ra cửa chuồng, tay phải mân mê một mảnh gỗ nhỏ khắc hình xoắn ốc. Cô từng thấy mảnh gỗ ấy nhiều lần. Cha cô chưa bao giờ rời nó.
— Cha.
— Ừ.
— Con thấy giấy cũ trong túi áo cha. “Hoạt khảo dị thể số bảy”. “Hộ tịch Bắc Vệ”. — Cô nói chậm, từng chữ như đặt đá. — Mẹ là dị thể số bảy hả cha?
Bàn tay mân mê mảnh gỗ dừng lại. Chuồng dê im như mộ.
— Ai cho con lục áo cha?
— Gió. — Lệ Sa nhún vai. — Gió lật túi, giấy rơi. Con đâu có tìm.
— Gió cũng hay ghê. — Tam Thạch cười khan, nhưng mắt phải ông không cười. — Quên chuyện đó đi. Mẹ con mất vì bệnh. Bệnh lạ. Triều đình khảo nghiệm cho vay thuốc, nhưng không cứu được. Hết chuyện.
— Bệnh gì?
— Bệnh già.
— Mẹ chết hồi ba mươi mốt tuổi, cha. Người ba mươi mốt tuổi không chết vì bệnh già.
Tam Thạch đứng dậy quá nhanh. Con dê hoang trong góc chuồng kêu lên một tiếng, rồi im. Ông tiến lại, cúi xuống gần con gái. Mùi thuốc lá và đất bám theo quần áo ông.
— Lệ Sa. Đây là lần cuối cha nói chuyện này. Mẹ con mất rồi. Điều duy nhất cha muốn là con sống. Ở Vân Triện này, người muốn sống thì đừng đào mồ người chết. Con hiểu chưa?
— Con hiểu. — Cô nhìn thẳng vào mắt phải của ông.
— Không, con không hiểu. Nhưng thôi. Đi ngủ.
Ông quay lưng. Lệ Sa nằm xuống rơm, nhắm mắt, nhưng ngón tay vẫn chạm lớp bùn khô trên chân. Cô biết chắc một điều: cha cô vừa nói dối. Tai cô từ nhỏ đã nghe tiếng người khác lệch đi khi họ nói dối – một nhịp run rất nhỏ trong hơi thở, giống nhịp đất lệch khi có chấn động xa. Cha cô hơi thở vừa rồi lệch ba lần.
Sáng hôm sau, mưa. Mưa Bắc Vệ rơi dọc, lạnh và buốt như kim thép, đập bẹp cả đồng cỏ ngoại thành. Tam Thạch gói ghém túi da, cột địa đồ lên lưng con ngựa già mua hớ giá ở trại ngựa. Ông đi lấy lộ phí bán nốt bộ nỏ hỏng.
— Ngồi đây. Đừng đi đâu. Cha về trong nửa tuần trà.
Lệ Sa gật. Ông đi. Cô ngồi, đếm nước mưa nhỏ xuống đuôi ngựa. Đếm tới hai trăm bảy mươi giọt thì cô đứng dậy.
Không phải cô quậy. Cô thật sự ngồi im. Nhưng nhịp đất dưới chân cô vừa đổi – một cơn ngứa chạy từ gót tới mắt cá, rồi tối đi. Có chấn động đến. Rất xa. Phía trong thành.
Lệ Sa men theo hàng rào đổ, tới bưu trạm cũ nơi cha cô nói sẽ đổi ngựa. Cô không vào. Cô trèo lên đống thùng gỗ bên hông, tìm khe cửa sổ nhỏ.
Tam Thạch đứng trong phòng, không mặc áo da như lúc rời chuồng dê. Ông mặc áo dài xám, cài ba khuy – bộ đồ lịch sự của người học thuật, thứ cô chưa từng thấy ông mặc. Trước mặt ông, một người đàn bà mặc áo triều phục Bắc Vệ, tóc búi cao, môi đỏ như son nghi lễ.
Trên bàn giữa hai người, một phong thư đóng dấu sáp đỏ hình con rắn cuộn. Lệ Sa biết dấu ấy. Dấu Khâm Thiên Giám Bắc Vệ.
— Bản thân bộ hạ đã lục soát ngoại thành ba ngày. Không có tung tích. — Người đàn bà nói. — Ngài chắc chắn con bé đó ở cạnh ngài?
— Tôi chưa bao giờ không chắc chắn. — Tam Thạch nói. — Nhưng tôi cần thời gian. Một tháng. Sau đó tôi giao người và giao cả tọa độ hang gốc.
— Một tháng là quá dài. Hoàng thượng nóng ruột. Địa chấn thứ bảy đã phá ba trạm dịch ở biên giới Nam Cương. Quan trấn Vân Sơn báo chết hai trăm người.
— Thì bảo hoàng thượng kiên nhẫn thêm.
— Ngài có biết mình đang nói gì không? Ngài muốn gì ở con bé? Ngài có thể giao nó ngay hôm nay.
Lệ Sa đứng trên đống thùng, mưa ướt cổ tay, nhưng cô không run. Cô nghe rõ nhịp hơi thở của cha mình. Hắn – cha cô – đang kiên nhẫn. Kiên nhẫn hơn cả lúc dạy cô cách lên địa đồ. Kiên nhẫn hơn cả lúc cô sốt năm mười hai tuổi, ông thức ba đêm liền. Hóa ra cái kiên nhẫn ấy có giá.
— Nó là con gái tôi. — Tam Thạch nói. — Tôi chưa dạy xong cho nó. Địa đồ long mạch nằm trong đầu nó, không nằm trên giấy. Tôi cần nó đọc được hang tổ. Ngài biết rồi đó, tổ mẫu nằm sâu bảy mươi sải dưới đá ong. Không có người Thính Địa mở cửa, Hoàng thượng mang quân xuống cũng chỉ ăn đá thôi.
— Địa đồ của ngài…
— Bản đồ tôi đưa trước là đồ giả, bà muốn tôi nhắc lần thứ mấy?
Tim Lệ Sa đập chậm đi. Cha cô đưa đồ giả cho triều đình. Cha cô bảo toạ độ hang tổ. Cha cô nói “tôi giao người”.
Cô đứng im, ngón tay chạm vào khe cửa, không phá, không kêu.
Người đàn bà chống tay xuống bàn.
— Vệ sát sắp tới chợ Đông. Ngài có bốn ngày. Sau đó chúng ta dùng biện pháp mạnh. — Cô ta cầm phong thư, xoay người. — Ngài có nhớ mình từng quỳ trước bà ấy không, Lệ Tam Thạch? Cầu xin hoàng thất cho vợ mình một suất trong Khảo trường Trường Sinh? Người Trường Sinh không chết vì già. Người Trường Sinh bị sinh mổ ra như gà. — Người đàn bà dừng, không quay đầu. — Con gái ngài sẽ biết ơn ngài nếu nhớ được ngài đã làm gì thay cho mẹ nó.
Lệ Sa thấy cha mình đứng rất thẳng. Cả người ông run lên, nhưng không cúi đầu.
— Bà nói xong rồi thì đi.
Người đàn bà mở cửa. Lệ Sa trượt xuống đống thùng, nằm ép vào đất ướt. Bóng áo triều phục lướt qua hông cô, gần đến nỗi cô ngửi thấy mùi nhựa thông và mùi son. Người đàn bà dừng lại, hít mũi.
— Mưa rồi mà vẫn có mùi trẻ con. — Cô ta nói như nói giỡn, rồi bước đi.
Lệ Sa nằm im cho đến khi tiếng guốc xa hẳn. Rồi cô chui ra, chạy ngược lại chuồng dê. Không chạy được ba bước thì đôi chân cô sáng lên.
Không phải thứ ánh sáng mờ dưới da như lúc đắp bùn. Mà là một chấn động lớn tới gần. Đất dưới chuồng dê rung bần bật, con dê hoang trong góc kêu thất thanh, và từ trong thành Bắc Vệ, một tiếng gầm trầm đục vang lên như ai đó kéo lê một ngọn núi qua nền phố. Mái chuồng nứt toác. Rơm bốc bụi.
Lệ Sa ôm đầu ngồi bệt xuống đất, lòng bàn chân cô cháy rực đỏ, ánh sáng xuyên qua mưa và bùn ướt, chiếu thành hai vệt dài dưới chân cô như hai con rắn máu đi ngược lên.
Trên bờ kè ngoại thành, tiếng vó ngựa dừng lại. Ba con ngựa đen, yên bạc, ba giáp xanh.
Người cưỡi đầu tiên tháo găng tay. Bàn tay phải của cô ta – bàn tay đeo găng sắt – trong mưa lạnh vẫn còn ướt thuốc súng. Cô ta nghiêng đầu, nhìn đôi vệt sáng đỏ trên đôi chân gầy đang chạy ngược trở về chuồng dê.
— Thấy rồi. — Kiều Vũ nói, giọng không có lấy một chút phấn khích. — Chân sáng. Cực Đông. Một mình.
— Người cha đâu? — Người lính sau lưng hỏi.
Kiều Vũ quàng dây cương, ngựa lùi lại nửa thân, móng đập xuống đường mưa.
— Người cha lát nữa quay lại. — Cô ta tháo nỏ khỏi lưng. — Nhưng tôi không đến để bắt người cha. Tôi đến để đưa con bé về Khảo trường trước khi mẹ nó bảo người khác đi. — Cô ta nhìn qua khe chuồng dê, giọng phẳng như đọc bài tập. — Khoác nó lên ngựa. Đừng để chạm đất.
Chuồng dê đằng xa nứt thêm một