Địa Chấn Long Mạch - Chương 1
Gã bán cá vừa mở miệng chửi, chưa kịp vung con dao chặt đầu, thì mặt đất dưới chân hắn bỗng thở.
Rất nhẹ. Chỉ là một cái nhún mềm như nệm rơm trong quán trọ, nhưng đủ khiến cả gánh cá khô nhảy lên một nhịp. Lệ Sa đang ngồi bệt bên cột gỗ, tay cầm bó địa đồ da thú, ngẩng phắt đầu.
Bàn chân trần của cô vừa lạnh đi.
Lạnh rồi nóng. Nóng như bước vào tro than mà giẫm lên cát biển buổi trưa. Cô cúi xuống. Lòng bàn chân trái, giữa các vết nứt đỏ vốn chỉ nổi lên lúc gần long mạch, giờ phát sáng. Không phải thứ ánh sáng phản chiếu trên nước đá. Là ánh đỏ đục, ngân lên theo nhịp, như máu chảy ngược.
— Đồ con ranh, dẹp cái chân đi cho người ta làm ăn! — Gã bán cá gào.
Cô không nghe. Lệ Sa gập người, tai dán gần mặt đá lát chợ.
Thịch. Thịch. Thịch.
Không phải nhịp tim. Nhịp tim đều và ẩm. Cái này khô hơn, xa hơn, chạy dọc theo bề mặt sỏi đá dưới lớp gạch. Như một con thú khổng lồ rướn mình dưới lòng đất, đang kéo một sợi dây thừng dài đi qua chợ.
— Cha, đất—
— Ngồi im nào, con! — Lệ Tam Thạch gầm gừ bằng giọng của một người bán hàng đã quen che cái gù lưng dưới áo choàng rộng. Hắn vừa đẩy tên lính hộ chợ trả lại tiền chợ, vừa kéo vạt áo che cái kính đen đã lệch đi. Rồi hắn ngoeo ngón tay. — Bó địa đồ. Gấp lại. Vấn tóc lên. Làm. Ngay.
Đó là giọng hắn mỗi lần sắp có thứ gì đó muốn ăn thịt cả hai cha con. Lệ Sa không cãi. Cô quấn địa đồ vào hai vòng dây, đứng dậy, buộc túm tóc cao quá đỉnh đầu. Người luồn qua gánh hàng khô, chen giữa đám đông đang bắt đầu càu nhàu vì cú rung lạ.
Chợ Đông nằm sát tường ngoài thành Bắc Vệ, nơi dân du mục được phép vào mua muối, bán da. Lệ Sa đã đi cùng cha qua chợ này mấy chục lần. Cô thuộc từng phiến đá lát, từng quán trà, từng khe thoát nước. Nhưng lần này lòng bàn chân cô phát sáng y như một ngọn đèn cầm tay không che nắp.
— Cha ơi, chân—
— Ta biết! — Hắn nghiến răng. Mắt trái, con mắt duy nhất còn nhìn thấy, đảo xuống cổ chân cô rồi lại nhìn bầu trời xám đặc. — Đi về lều.
Họ sống trong một cái lều vá màu rêu cạnh bãi thả ngựa du mục, bốn cột gỗ cắm xiên, bạt phủ dá ép bằng đá dằn. Tam Thạch lôi con gái vào trong, buông rèm, rồi chụp lấy bàn chân sáng.
Ánh đỏ từ lòng bàn chân Lệ Sa soi đầy những nếp nhăn trên tay cha. Trong đó, mu bàn tay hắn có một vết xăm cổ, xám ngắt, hình con mắt dọc bị gạch chéo. Một biểu tượng của Đô Sát Bộ – cơ quan phụ trách khảo cổ triều đình. Lệ Sa từng hỏi. Hắn nói: “Cái xăm cũ của bố mày bên chợ ngựa. Vô nghĩa cả.”
Cô không tin. Nhưng chưa lần nào cô hỏi đến cùng.
— Nó đau không? — hắn hỏi, giọng thấp xuống.
— Nhột.
— Nhột là tốt. Đau là khó rồi. Ít chạm đất. Ta dạy con cách nín nó lại.
— Cha đã hứa dạy con cái đó từ ba năm trước.
— Vậy thì hôm nay.
Hắn nhét một mẩu than gãy vào tay cô.
— Khe khẽ thôi. Cào một đường. Không nhấc chân.
Lệ Sa ngồi xuống nệm, cào đầu than từ gót chân lên cổ chân, chậm như cánh thợ săn rạch lông nhím. Than trượt qua những vệt nứt đỏ, liền một đường, không tuôn. Ánh sáng dưới da cô mờ đi. Cha gật.
— Tốt. Da phủ than, không lộ. Con nhớ kỹ ba việc: không nhấp nháy chân khi người đông, không nói “đất run” trước mặt lạ, không đứng trên đá nứt. Long mạch đi theo đá nứt đó, nó gọi chân con như gọi chó cùng bầy.
— Con không phải chó.
— Con là gì thì tùy con tự định. — Tam Thạch choàng bó địa đồ lên lưng, khệ nệ đứng dậy. — Chuẩn bị. Tối nay đi trước trăng. Lều này nấu cơm xong là bỏ.
— Đi đâu?
— Nam Cương.
Cô ngừng tay. Ba năm. Ba năm hắn nói “chờ thêm chút nữa”, “chờ gió đổi”, “chờ thương nhân mở đường”. Giờ nói đi Nam Cương như đi cắt cỏ ngoài bãi.
— Vì trận rung vừa rồi.
— Vì… — Hắn cắn môi dưới, nơi vết sẹo trắng nằm như con sâu khô. — Vì trận rung đó không phải rung đất thường. Lớn hơn tháng trước ba lần. Bé hơn trận sắp tới mười lần. Nếu con còn ở đây lúc đó, Thính Ti Bộ sẽ ngửi thấy con trước cả khi chân con kịp tắt sáng.
Lệ Sa nhìn bàn chân đã bớt đỏ. Cô từng hỏi mẹ mình. Hắn luôn nói: “Mẹ con mất khi con sinh. Ngoài rèm lều này hết chuyện .“ Nhưng cô đã nghe tiếng hắn nói chuyện với người chết trong mơ: “Mình ơi, mình cố lần nữa.”
Cô cầm gói muối nhỏ định dúi vào túi, thì tay cô chạm một tờ giấy gấp tư nhét trong nếp lều. Bìa gấp cứng, giấy mốc, chữ viết dở. Cô luồn ngón giữa khe vải, rút ra.
…hoạt khảo dị thể số bảy. Mẫu huyết thanh thất bại lần ba. Bệnh nhân nữ hộ tịch Bắc-Vệ –
Dòng tiếp bị xé mất. Nhưng trên cùng, mờ mờ mực cũ, còn hai chữ mẹ nâng niu thay nhau mà cô từng nghe khi lạnh: “Sa Nhi”.
Tim cô gõ vào thành ngực ba lần.
Mẹ nâng niu.
Lệ Sa bỏ tờ giấy vào túi. Không gọi cha. Không hỏi. Câu hỏi sẽ phải chờ, khi bàn chân ngừng sáng, khi lều cũ đất bụi đã bỏ lại sau lưng, khi cô biết phải khóc cho ai.
Bên ngoài, còi sắt rít lên hai nhịp.
Một nhịp dài. Một nhịp ngắn.
Đó là còi của đội tuần đêm nội thành – ký hiệu “đang tìm có tang, bám đuôi”.
Tam Thạch vén mép rèm nửa con mắt. Tay kia, hắn quắp gậy lên vai, gù vai lệch như bị đau tim.
— Thay áo. Đi.
— Cha ơi, bãi thả ngựa—
— Cứ đi.
Cô chui ra sau lều. Ánh trăng chưa lên, trời đặc sũng mùi sương sắt. Bàn chân cô chạm đất cát. Rất ấm. Cô cúi nhìn. Cơn rung mới chỉ đến thăm, chưa vào nhà, nhưng dưới lớp cát mỏng nơi vó ngựa dẫm, các vệt đỏ tươi chạy giữa các mạch đá vụn như mái tóc rối trên gối. Đường đó dài về Đông, chạy thẳng hướng Hoàng Thành.
Hướng đó, lầu Thịnh Quang.
Nơi có đài quan sát ba tầng, giữa cắm cây cờ đen thòng, và một người đàn bà mặc giáp xanh đang dựa lan can. Một tay đeo găng sắt, một tay ghì Thính địa bàn cạnh mắt.
Cuối hành lang, Kiều Vũ đứng nhìn, sau khi Thính địa bàn phát ra tiếng rít chói tai lúc bàn chân Lệ Sa bừng sáng giữa chợ Đông. Chiếc bàn đá đen vẽ đồ long mạch toàn lục địa. Một điểm trên mép Bắc Vệ nháy tín hiệu chấm đỏ như con thoi. Tim cô ta lệch một nhịp.
— Các người thấy gì? — cô hỏi, không quay lại.
Viên phó tướng trả lời còng lưng:
— Thưa tướng quân, Thính địa bàn phản ứng bất thường… ở vùng bãi thả ngựa. Cách tường ngoài hai mươi trượng.
Kiều Vũ nhếch môi. Găng sắt nện vào lan can. Một tiếng cạch khô khốc, vang xuống thềm sắt.
— Sáu năm rồi, ta chờ ở thành này. Cái phản ứng này… — Cô vuốt ngón tay qua đầu ngón cái. — …là thứ mà bàn đá còn chưa kịp vẽ nét.
Cô cầm con dấu lệnh được đánh trong thẻ gỗ nhỏ, lật lại.
— Triệu tập một tốp. Nỏ và lưới. Không mở đèn. Không mang giáo sắt. Chỉ đập cẳng chân thôi. Đêm nay, đưa con nhện về tổ.
— Nếu Thính Ti Bộ biết mệnh lệnh… — phó tướng lúng túng.
Ánh mắt Kiều Vũ lạnh, một bên khóe mắt giật uốn như sợi dây thần kinh đứt.
— Vậy thì để họ tự đi mà bắt cái gọi là “đồng đội cũ của Lệ Tam Thạch”.
Ngoài đêm, lều rêu đã trống.
Đôi bàn chân trần của Lệ Sa chạm vào vỉa đá ven tường thành. Chúng tối đen. Không sáng. Chỉ nhớ nhịp run. Rất chậm. Rất xa. Rất kiên nhẫn.
Tam Thạch đi trước, né khe nước, tìm đường vào cống thoát nhỏ sau trại ngựa. Tay trái hắn giơ lên chặn gió. Tờ giấy xé bốn góc trong túi áo Lệ Sa cộm nhẹ mỗi bước.
— Cha, nếu con đi không nổi nữa, cha có bỏ lại con không?
Hắn dừng giữa vũng nước mưa đen. Không quay đầu.
— Bỏ lại con thì bố mày được gì?
— Không gì cả.
— Vậy đừng hỏi nữa.
Cô bước lên. Bàn chân cô khẽ tối đi.
Đột nhiên, đường cống dưới chân, một sợi mạch đất đỏ chạy vọt qua mắt cá cô như con rết khổng lồ xuyên đất, bơi về hướng Nam. Nó trườn chầm chậm, để lại chấm sáng ngang khe gạch nơi nó tới.
Sáu trăm năm sau Đại Nứt. Đêm đầu tiên của cuộc rời thành. Lệ Sa bước trần xuống đất cống, và lần đầu tiên, đất gọi tên cô. Ở cuối đường cống chật hẹp, hai dải mắt đỏ khẽ mở trong bóng đêm. Ai đó đã chờ sẵn.