Biệt Thự Số 7 Đường Trần Não - Chương 4
Lâm không ngủ được đến sáng.
Anh nằm trên bộ ghế gỗ cũ ngoài hiên, nghe tiếng dế rỉ rả trong bụi chuối sau nhà. Câu nói của người lạ mặt cứ quay trong đầu như một vòng lặp hỏng: coi chừng cái đêm ba mươi. Anh không biết đêm ba mươi là đêm nào — đêm giao thừa? Hay một đêm nào khác, một thứ ám mãng riêng của căn nhà này?
Trong nhà, Bảy đã tắt đèn bàn thờ từ lúc nào. Ông ngủ ở phòng nhỏ sau bếp, căn phòng mà năm xưa là chỗ để đồ. Lâm nghe tiếng thở đều đặn vọng qua vách — người mù ngủ ngon hơn anh.
Đến khi trời hừng, anh mới nhắm mắt được một lúc. Trong giấc ngủ chập chờn, anh thấy mình đứng giữa sân gạch, tay cầm tờ giấy nợ của Vy, và người lạ mặt đứng ngoài cổng, mặt tối om, không rõ hình dạng, nói vọng vào: Con trai hay con gái?
Anh giật mình tỉnh. Sáu giờ sáng, nắng chưa lên tới hàng rào.
Anh ngồi dậy, vuốt tóc, rồi lục túi quần. Tờ giấy nợ vẫn còn — nhăn nheo, chữ viết nguệch ngoạc nhưng con số rõ ràng: Một tỷ hai trăm triệu. Kèm theo ngày hạn trả: ngày ba mươi tháng này.
Đêm ba mươi. Anh lạnh sống lưng.
— Ông dậy sớm vậy?
Bảy đứng ở ngưỡng cửa bếp, tay cầm chiếc giỏ đi chợ cũ. Ông mặc bộ bà ba bạc màu, tóc bạc cắt sát, da ngăm nổi bật trên nền sáng. Đôi mắt đục nhìn chệch về phía phải anh một quãng, nhưng vẫn biết anh ở đó.
— Tôi không ngủ được. — Lâm đứng dậy.
— Ừ. — Bảy bước ra, chân không va vào bậc cửa dù không nhìn. — Đi chợ không? Mua cá về nấu.
— Không. Tôi muốn hỏi ông chuyện.
Bảy dừng bước. Bàn tay thô ráp siết nhẹ quai giỏ.
— Hỏi đi.
— Tối qua có người tới gõ cửa. Giọng miền Bắc, xưng là bạn của ba tôi. — Lâm nhìn thẳng vào mặt Bảy dù biết ông không thấy. — Người đó biết ông. Biết tên ông. Và nói một câu—
— “Coi chừng cái đêm ba mươi.” — Bảy nói thay, giọng đều như đọc thuộc lòng.
Lâm khựng lại.
— Ông biết sẽ có người tới?
— Tôi biết. — Bảy đặt giỏ xuống, ngồi lên bậc tam cấp. — Ông ấy tên Thức. Bạn cùng buồng với ba cậu ngày xưa. Đi Nam rồi, mấy chục năm không về. Không ngờ ổng còn nhớ.
— Cùng buồng? Buồng nào?
Bảy im một lúc. Ngón tay ông lần lót theo mép bậc gạch đã mòn.
— Cậu về đây bán nhà phải không?
— Tôi chưa nói vậy.
— Không nói nhưng ý vậy. — Bảy ngẩng mặt, đôi mắt đục hướng lên khoảng không trước hiên. — Cậu giống ba cậu hồi trẻ. Hay suy nghĩ nhưng giấu. Chỉ khác — ba cậu ngày xưa cứng hơn. Gặp chuyện gì không biết, ổng không bỏ chạy. Ổng ở lại.
Câu đó đâm vào Lâm một chỗ rất sâu. Anh không đáp.
— Thôi để tôi đi chợ. — Bảy đứng dậy, xách giỏ. — Cậu ra xóm hỏi bà Tư đi. Bả biết nhiều chuyện hơn tôi.
— Tại sao tôi phải hỏi bà ấy?
— Vì bả sẽ nói cái mà tôi không nói được. — Bảy bước ra cổng, nhẹ như người không mù. — Cả chuyện cậu nên biết.
Tiếng cổng sắt kêu kẹt. Rồi im.
Lâm đứng lại một mình, nhìn theo cái bóng lưng còng đang xa dần trên con đường nhỏ. Trong đầu anh, cái danh sách câu hỏi chỉ dài thêm chứ không ngắn đi.
Tiệm tạp hóa bà Tư nằm chếch bên kia đường, mái tôn thấp, trước cửa treo một tấm bảng cũ ghi “Tạp hóa Tư”. Bà Tư ngồi trên chiếc ghế nhựa đỏ, tay đang gói trầu, mắt nheo lại vì nắng. Thấy Lâm, bà ngẩng lên nhìn một lúc, rồi gật gù.
— Thằng Lâm phải không? Con ông Hải. Lâu quá không thấy.
— Dạ. Bà nhận ra con?
— Nhận chứ. Cái mặt giống ba mấy. Mà ổng mất rồi hả.
Không phải câu hỏi. Lâm ngồi xuống chiếc ghế nhựa bà đẩy sang.
— Dạ. Đám tang hai tuần trước.
— Ừ, tôi có qua thắp nhang. Không dám vô nhà lâu. — Bà Tư nhìn sang căn biệt thự số 7, mắt có cái gì đó dè chừng. — Cái nhà đó lạ lắm.
— Sao lạ hả bà?
Bà Tư im, đưa mắt nhìn quanh như sợ ai nghe, rồi hạ giọng.
— Ba con ngày xưa… có đi tù một lần. Hồi trẻ, trước khi dọn về đây. Con biết chưa?
Lâm lắc đầu. Trong lòng anh có một cái giếng đang mở ra.
— Nghe đâu ở tù chung với một người đàn ông. Bạn thân. Sau này ra tù, ổng đem người đó về ở trong nhà. — Bà Tư hớp ngụm trà, chép miệng. — Lâu rồi, chuyện cũ lắm. Lúc đó con còn nhỏ lắm, hoặc chưa sanh nữa. Tôi nghe người ta kể lại.
— Người đó tên gì hả bà?
Bà Tư suy nghĩ. Bộ răng trầu nhai chậm lại.
— Nghe đâu tên Bảy.
Lâm ngồi thẳng dậy. Cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng anh, chậm như một giọt mật.
— Bảy… là quản gia nhà con?
— Phải rồi. Ông Bảy đó. — Bà Tư nhìn Lâm, ánh mắt có chút gì thương hại. — Mù mắt hồi hai mươi năm trước. Nghe đâu tai nạn xe. Ba con lo tiền thuốc thang. Nhưng mắt không cứu được.
— Bà có biết vì sao ông Bảy ở nhà con không?
— Không rõ. — Bà Tư nói, nhưng giọng điệu không tự nhiên lắm. — Chỉ biết ba con đối xử với ổng không như quản gia. Đối xử như anh em. Tôi chưa từng thấy chủ nào lo cho công nhân tới vậy.
Lâm cắn môi. Trong đầu anh, mảnh ghép bắt đầu chập lại: người bạn tù, người quản gia mù, không giấy tờ, bốn mươi năm trong căn nhà này. Tại sao? Được cứu mạng, rồi ở lại phục vụ suốt đời. Nghe như một câu chuyện cảm động.
Nhưng cũng nghe như một thỏa thuận.
— Bà ơi, bà còn nhớ gì nữa không? Về ba con hồi đó?
Bà Tư nhìn Lâm lâu. Rồi bà đặt gói trầu xuống, đứng dậy, đi vào trong nhà. Một lúc sau, bà mang ra một phong bì cũ, ố vàng, dính chút gì như dầu gió.
— Cái này tôi giữ đã mấy năm. — Bà đặt lên bàn. — Ba con đưa tôi nhờ giữ, nói sau này có đứa nào trong hai đứa về, thì đưa. Tôi chờ hoài.
Lâm chưa kịp mở thì từ ngoài đường, tiếng còi xe máy rít lên chói tai.
Hai người đàn ông mặc áo thun đen, tay xăm, dừng xe trước tiệm tạp hóa. Một tên quay sang nhìn Lâm, cười nhếch.
— Anh Lâm phải không? Em tới thay chủ Hùng. — Hắn tháo mũ bảo hiểm, lấy từ trong túi ra một tờ giấy gấp tư. — Nhắc chị Vy anh trả nợ tuần này. Chậm một ngày, tính lãi gấp đôi.
— Mấy anh là ai? — Bà Tư đứng chắn trước Lâm, giọng gắt.
— Không liên quan bà. — Tên còn lại nói, giọng tỉnh queo. — Tụi em làm ăn nghiêm chỉnh. Nhà này có người vay thì nhà này trả. Đơn giản thôi.
Lâm bước lên. Anh thấp hơn tên kia cả gang tay nhưng lúc này anh không cảm thấy sợ.
— Giấy tờ đâu? Cho tôi coi.
Hắn cười, chìa tờ giấy. Lâm mở ra. Một bản photo hợp đồng vay, chữ ký của Vy ở cột bên trái. Đúng chữ cô — anh nhận ra kiểu viết ngoáy quen thuộc.
— Chị tôi vay bao nhiêu?
— Chín trăm ban đầu. Giờ thành một tỷ hai. — Tên đứng sau nói, giọng hứa hẹn. — Tụi em công bằng lắm. Không ép ai.
— Công bằng mà đòi trước tiệm người ta?
— Anh nói chuyện hay nhỉ. — Tên cười nhếch quay lại, đá chân chống xe. — Tụi em nhắc nhẹ. Lần sau không nhẹ đâu.
Hai chiếc xe nổ máy, phóng đi, để lại một cột khói nhỏ. Bà Tư chửi rủa một câu, rồi quay sang nhìn Lâm, mặt bà nhăn lại như đang đắn đo.
— Con lấy phong bì đi. — Bà đẩy nó về phía trước. — Coi như tôi trả nợ cũ cho ba con.
— Bà ơi, bên trong có gì? Bà có mở chưa?
— Chưa. — Bà Tư nhìn sững vô phong bì. — Có người dặn không được mở.
— Ai?
Bà Tư không trả lời, chỉ chép miệng rồi ngồi xuống. Ánh mắt bà nhìn sang căn nhà số 7 bên kia đường, hun hút.
Lâm mang phong bì về nhà, tay run run. Anh đóng chặt cửa, kéo rèm cửa bên hông lại, rồi ngồi xuống bàn. Con dao hay con mắt — anh bóc mép giấy bằng ngón tay, cẩn thận không xé rách.
Trong phong bì có hai thứ: một tờ giấy photo hợp đồng mua bán đất trống. Và một tờ giấy viết tay, chữ nguệch ngoạc của một người lớn tuổi.
Bản photo hợp đồng mua bán đất — ở khu đất ven sông, cách biệt thự mấy trăm mét, diện tích hai ngàn mét vuông. Giá mua: hai mươi ba tỷ đồng. Ngày mua: bốn năm trước. Người đứng tên mua: Hồng Phúc Hải. Ba anh.
Lâm ngồi bất động rất lâu. Tiền đâu ông Hải mua được mảnh đất hai mươi ba tỷ? Gia đình anh có bao giờ nói ông dư giả tới vậy? Nhà đang nợ — cái biệt thự này là tài sản duy nhất nhìn thấy được.
Anh đọc tờ giấy viết tay. Nét chữ gầy và nghiêm, khác hoàn toàn chữ ký trên hợp đồng — là chữ của ba anh.
“Coi như tao để lại cho tụi bay một chỗ dựa. Đừng bán số 7. Còn nhà là còn đất kia. Bán số 7 là mất hết.
Đi đâu cũng được, nhưng đừng bỏ Bảy.
Đừng bắt nó kể. Nó nghe lời tao lắm, mà tới đó là tao hại nó.”
Lâm đọc đến đó thì hai tay nổi da gà. Anh nhìn chằm chằm vào hai chữ “đừng bắt nó kể”.
Bảy giữ một bí mật. Một bí mật mà ông Hải không muốn con ông động vào. Nhưng thứ gì mà ba anh phải giấu kỹ tới mức để lại thư dặn dò sau lưng?
An