Biệt Thự Số 7 Đường Trần Não - Chương 3
Lâm chọn ở lại.
Anh nói với gã tài xế taxi một câu xin lỗi rồi quay lưng, băng qua đường, đi ngược về phía căn biệt thự. Đèn đường vàng vọt hắt xuống nền gạch ẩm. Trong đầu anh vẫn còn vang câu cuối của Vy — đừng tới… đi — rồi tắt ngấm. Không phải tiếng khóc chống đối. Mà kiểu khóc của người đang bị giữ tay.
Nhưng biệt thự số 7 gần hơn. Và trong đó có một người mù đang ngồi một mình.
Anh đẩy cổng sắt, tiếng kẹt chói trong im lặng. Sân gạch loang lổ, cây xoài già phía sau rũ lá. Cửa chính vẫn hé như lúc anh đi — ánh đèn bàn thờ vàng đục hắt ra hiên. Trên bậc tam cấp, một đôi dép nhựa cũ đặt ngay ngắn.
Lâm bước vào. Bảy vẫn ngồi đúng chỗ cũ, trước bàn thờ, lưng thẳng, hai tay đặt trên đùi. Bó rau muống đã được nhặt xong, để gọn trong rổ nhựa. Ông không quay lại, nhưng khi Lâm vừa đặt chân qua ngưỡng, ông cất tiếng:
— Về rồi à.
Không phải câu hỏi.
Lâm khựng lại.
— Ông… nghe được tiếng tôi?
— Nghe tiếng dép. — Bảy nói. — Cậu đi nặng chân phải hơn chân trái. Từ lúc chiều tao đã để ý.
Lâm im. Anh ngồi phịch xuống ghế gỗ bên bàn, kéo tay áo lau mặt. Dưới ánh đèn bàn thờ, căn phòng như cũ đi một tầng màu — tường vàng mốc, khung ảnh cũ, tủ thờ gỗ mun đen bóng. Mùi nhang và mùi ẩm. Anh nhìn Bảy. Ông già vẫn ngồi bất động như tượng, mắt nhắm nghiền sau cặp kính râm đen. Nhưng bàn tay phải ông đang run nhẹ.
— Tối nay có người tới khu này hỏi thăm nhà. — Lâm nói. — Hỏi cả ông.
— Biết.
— Ông biết?
— Mấy ngày nay. — Bảy xoay mặt về phía giọng anh, chính xác đến kỳ lạ. — Người ta đứng ngoài cổng ngó vô. Có hôm hai người. Không dám vô sân.
Lâm tháo kính ra khỏi mặt, đặt lên bàn. Ngón tay anh vô thức vuốt vuốt mép kính.
— Nếu ông biết có người rình, sao không nói tôi?
— Nói để làm gì. — Bảy đáp. — Cậu về đây bán nhà. Rồi cậu đi. Nhà này ai tới hỏi, cũng đâu phải chuyện của cậu.
Câu đó đâm trúng một chỗ nào đó trong ngực Lâm. Anh không trả lời được.
Im lặng dài. Có tiếng dế ngoài sân. Rồi Bảy đứng dậy, chống tay xuống sàn, đứng lên chậm rãi. Ông đi vào bếp, tự nhiên như trong nhà ruột của mình — không va một cái ghế, không chạm một cái cột. Bàn tay trái ông lướt theo mặt tường như đọc chữ.
Lâm ngồi lại một mình giữa phòng khách. Anh nhìn quanh.
Hồi nhỏ, căn phòng này từng có tiếng đàn ông cười. Anh nhớ mang máng — cha ngồi ở chiếc ghế bành bên cửa sổ, đọc báo, cà phê đặt trên bàn tay. Có những buổi chiều Vy ngồi dưới sân vẽ phấn. Có tiếng một người đàn ông khác gọi anh từ sau nhà. Anh từng nghĩ giọng đó là chú hàng xóm.
Giờ nhớ lại, giọng đó không quen ai.
Lâm đứng lên. Anh bước về phía tủ gỗ cũ kê sát tường phải — chiếc tủ cao ngang đầu người, hai cánh cửa kính mờ, bên trong chất đầy áo quần cũ và chăn bông. Anh mở. Mùi long não xộc ra. Cánh tay anh lùa vào đống vải, chạm tới đáy tủ, rồi chạm một cái hộp sắt.
Nặng. Hình chữ nhật. Có khóa nhỏ, nhưng chưa khóa.
Anh lôi ra. Một hộp sắt gỉ viền, hình như hộp đựng bánh ngày xưa. Anh ngồi bệt xuống sàn, mở nắp.
Bên trong: một xấp ảnh cũ, ố vàng, cong mép. Một ít giấy tờ cũ. Vài tấm thẻ đã mờ. Và một cuốn sổ nhỏ bìa da bóng đã sờn.
Lâm lấy xấp ảnh ra. Tấm trên cùng: cha anh — còn trẻ, tóc đen dày, áo sơ mi trắng — đứng trước căn nhà, một tay đặt trên vai một người đàn ông khác. Người đàn ông đó gầy, tóc cắt ngắn, mắt sáng, mặc áo thun rằn ri, đứng hơi nghiêng người như né nắng. Hai người đang cười.
Lâm lật sang tấm thứ hai. Vẫn hai người đó, chụp gần hơn. Người đàn ông lạ có một nốt ruồi nhỏ dưới mắt phải.
Anh lật tiếp. Tấm thứ ba — lần này có một người phụ nữ bế em bé. Mặt sau tấm hình, nét chữ nguệch ngoạc bằng bút bi xanh: “Sài Gòn, mùa khô”. Không năm, không tên.
Anh lật đến tấm thứ năm thì tay khựng lại.
Tấm hình đó bị xé làm hai mảnh. Người ta xé dọc, đúng chỗ chia hai người. Nửa bên trái — cha anh. Nửa bên phải — người đàn ông lạ. Mép xé thô, không đều, giống kiểu xé trong cơn giận chứ không phải xé cho ngăn nắp.
Lâm cầm hai mảnh, đặt úp lại cạnh nhau. Chỗ khớp vẫn còn dính một ít giấy trắng ngà. Người đàn ông lạ trong ảnh đứng sát vai cha anh, tay đặt lên vai cha như một người bạn. Nốt ruồi dưới mắt phải vẫn rõ.
Anh nhíu mắt nhìn kỹ hơn. Bỗng nhận ra — tấm hình này khác mấy tấm trước. Ở tấm đầu tiên, người đàn ông đó đứng hơi xa cha. Ở tấm này, hai người gần như tựa vào nhau. Vai cha anh đặt lên vai người kia.
Ang ngồi im nhìn hai mảnh giấy. Chỗ khớp bị xé cong lệch — người xé đã kéo mạnh, xé vội, không nhìn.
— Cơm chín rồi.
Giọng Bảy từ sau lưng.
Lâm giật mình, giấu vội mấy tấm ảnh vào lòng, đậy hộp sắt lại. Nhưng ông già không nhìn thấy — ông không nhìn được gì. Ông chỉ đứng ở ngưỡng cửa bếp, hai tay lau vào tạp dề, mặt nghiêng về phía anh.
— Ăn cơm trước đi. Rồi muốn lục gì thì lục.
Lâm im vài giây rồi hỏi:
— Ông biết hộp đó à?
— Hộp đó là của ông chủ. — Bảy nói. — Để trong tủ từ hồi tôi còn sáng mắt. Ông chủ dặn: cái này để yên, không ai mở. — Ông dừng một nhịp. — Cậu mở cũng không sao. Cậu là con ổng.
Lâm đứng dậy. Anh nhét hộp sắt lại vào đáy tủ, đóng cửa tủ lại. Chưa đứng thẳng người hẳn, mắt anh đã dính vào bàn thờ.
Bàn thờ đặt trên nóc tủ gỗ mun. Di ảnh cha anh — tấm hình thẻ chụp hồi sáu mươi, mắt vẫn sáng, miệng mím như người ít cười. Một bát hương lớn đầy tro vàng xám. Bốn ly nước. Một dĩa trái cây nhựa. Tất cả sạch sẽ bất thường, không một hạt bụi — vì một người mù đã lau nó mỗi ngày.
Nhưng mắt anh không dừng ở bát hương.
Anh nhìn ngăn kéo gỗ dưới bàn thờ. Ngăn kéo thứ ba — ngăn nhỏ, có tay nắm đồng xỉn, đầy hơn mức bình thường, không đóng khít được, hé ra một khe tối.
Anh bước tới. Ngón tay chạm tay nắm, kéo ra.
Bên trong có một phong bì giấy pơ-luya gấp làm tư. Vài tờ giấy photo. Hai cây nhang chưa đốt. Và một cái hộp quẹt ga bằng nhựa đen, in chữ nước ngoài đã bạc.
Lâm lấy phong bì ra, mở. Một tờ giấy A5, chữ in trên cùng là hàng chữ xanh của một công ty tài chính nào đó. Bên dưới, có dòng viết tay bằng mực đen, nét run:
“Em tên V. Vay 800.000.000 (tám trăm triệu). Lãi 12%/tháng. Hạn 30 ngày. Cam kết trả đủ. Nếu không, tự nguyện chịu mọi hậu quả. Ký tên: V.”
Bên dưới là chữ ký nguệch ngoạc. Và bên cạnh, một dòng chữ khác, chữ in, không viết tay:
“Đã tính gộp: 1.080.000.000 đồng.”
Một tỷ lẻ tám mươi triệu. Con số như đánh vào ngực Lâm. Anh đọc lại lần thứ hai, rồi lần thứ ba. Mắt anh nhảy xuống dưới cùng tờ giấy.
Không có ngày. Nhưng có một con số khác ở góc phải, mờ mờ, như được viết lại bằng bút chì — “nhà 7 Trần Não, ước 10–15 tỷ”. Bốn chữ đó không phải chữ Vy. Nét vuông vức, ngay ngắn, như người từng làm giấy tờ in ra.
Lâm ngồi sụp xuống ghế.
Vậy ra đó là lý do Vy gọi anh về. Không phải để chia tài sản như hai đứa con ngoan. Mà để chia nợ.
Không phải — còn tệ hơn. Để có tiền trả nợ. Anh là một nửa căn nhà. Không có chữ ký của anh, Vy không thể bán.
Anh đang cầm tờ giấy trong tay, ngón tay bóp mạnh đến bấu ngón. Đèn bàn thờ nhấp nháy một cái. Trong bếp, tiếng Bảy khua chén đũa vọng ra, đều đặn, chậm.
Bỗng có tiếng gõ cửa.
Không phải gõ tay. Tiếng gõ bằng kim loại — nặng, gấp, ba nhịp liền nhau.
Lâm đứng bật dậy. Anh nhét tờ giấy vào túi quần, kéo phong bì nhét trở lại ngăn kéo, đẩy cửa tủ vào vị trí cũ. Rồi đi ra cửa.
Qua khe cửa, dưới ánh đèn đường nhờ nhờ, anh thấy một người đàn ông mặc áo khoác mưa. Không nhận ra mặt. Người đó gõ lần nữa — lần này bằng mu bàn tay, ba tiếng, gấp hơn.
Lâm không mở. Anh đứng im sau cửa.
— Ông Hải có nhà không? — giọng ngoài cửa hỏi, miền Bắc, trầm. — Tôi ở xa mới về, ghé thăm.
Lâm im.
— Tôi nghe nói ổng mất rồi. — giọng đó tiếp. — Vậy anh là con ổng phải không? Con trai hay con gái?
Lâm nuốt khan. Bàn tay anh siết nắm cửa.
Ngoài cửa, người lạ im một lúc, rồi nói nhỏ, câu cuối:
— Nhà này có một ông già mù tên Bảy. Anh nói với ổng — coi chừng cái đêm ba mươi.
Tiếng bước chân xa dần trên nền gạch. Rồi im.
Lâm đứng nguyên, một tay vẫn nắm cửa, một tay trong túi quần bóp chặt tờ giấy nợ. Tim anh đập đến nỗi anh nghe được nó trong tai. Sau lưng, tiếng chén đũa trong bếp khựng lại một nhịp.
Rồi Bảy lên tiếng, giọng khàn:
— Lần sau người ta hỏi, cậu đừng nói tên tôi.</p