Biệt Thự Số 7 Đường Trần Não - Chương 1
Cánh cổng sắt gỉ nặng trịch kêu lên một tiếng rền rĩ khi Lâm đẩy nó. Anh đứng khựng lại giữa sân gạch loang lổ, mắt quét dọc bức tường rêu mốc của căn biệt thự số 7 đường Trần Não. Trời Sài Gòn đầu tháng Bảy nóng hầm hập, tia nắng đổ xuống mái tôn trước hiên, tỏa ra mùi khét khẽ. Sau lưng anh, tiếng xe tải chở đất từ công trường dự án ven sông vẫn rầm rập chạy qua, làm cả nền gạch rung nhẹ.
Mười bảy năm anh không đặt chân vào đây.
Vẫn cây xoài già ở góc sân sau, tán lá xòa xuống che nửa cửa sổ tầng hai. Vẫn cái lu nước mưa ai đó cố tình đặt chính giữa sân cho vệ sinh, dù chả ai dùng. Nhưng cái cảm giác quen thuộc ấy nhanh chóng tan đi khi cửa chính mở ra, và một người đàn ông mù bước ra đứng ngay ngưỡng.
Ông ta không nhìn thấy anh — mắt đục hẳn đi — nhưng lại quay mặt đúng về phía cánh cổng, như thể ngửi được khách.
— Anh Lâm về rồi à.
Giọng trầm, ngắn, không mang chút cảm xúc nào.
Lâm siết quai ba lô trên vai. Anh không giới thiệu, không chào. Chỉ hỏi:
— Ông là ai?
— Bảy. Quản gia. Ở đây với ông chủ bốn mươi hai năm.
— Cha tôi mất rồi.
— Tôi biết. Tôi ngồi cạnh giường đến lúc ông nhắm mắt.
Câu đó làm Lâm chột dạ. Đám tang cha anh tổ chức ở nhà tang lễ thành phố, khách khứa đông nghẹt, ai nấy đều khen “ông Hải có phước để lại con cái lo hậu sự”. Lâm không hề nhớ có người quản gia nào. Càng không nhớ nổi ông ta — nếu quả thật ngồi cạnh giường bệnh.
Anh vòng qua ông ta, bước vào nhà. Bên trong tối hơn ngoài sân, mắt chưa quen, chỉ thấy một mùi ẩm mốc trộn lẫn mùi nhang. Rồi nhang xộc thẳng vào mũi, lùa qua cổ họng. Lâm khựng lại.
Bàn thờ cha đặt ngay đại sảnh, hướng ra cửa. Khung ảnh đen trắng, nụ cười nhạt, đôi mắt sau cặp kính gọng đen nhìn thẳng vào người đối diện. Trước bát nhang cắm ba cây hương mới, tro còn tàn nóng. Trên đĩa trái cây, mận đỏ ai đó đã bóc vỏ sẵn mấy quả, bày gọn gàng.
Ai đó.
Lâm quay lại nhìn người quản gia mù. Ông đứng cách anh ba bước, hai tay buông thõng, đầu hơi cúi. Một cây gậy tre chống cạnh cửa. Không kính, không trắng đục, chỉ là hai hốc mắt lặng lẽ.
— Ông vẫn thắp nhang hằng ngày?
— Hai lần. Sáng sáu giờ, tối bảy giờ. Ông chủ thích mùi trầm hơn mùi nhang máy.
— Ông tự bóc mận?
— Đĩa trên cùng là của cô Vy bày tuần trước. Ba hôm trước cô ghé. Đĩa dưới là tôi bổ sung mỗi sáng.
Lâm bỗng cảm thấy có gì đó trơn tuột trong câu trả lời này. Anh ghi nó lại, chưa kịp nghĩ.
Chưa kịp nghĩ nhiều thì tiếng gót giày gõ cồm cộp ngoài sân. Một bóng dáng thanh mảnh lướt qua lu nước, dừng lại ở hiên.
— Anh về rồi đấy à.
Giọng Vy không mang theo câu hỏi, chỉ là một lời tuyên bố. Cô đứng chéo nắng, tay đeo túi xách màu mận chín, tóc nhuộm highlight đuôi nâu, khuôn mặt son môi hồng nhạt như kẻ vừa rời một cuộc hẹn. Ba năm không gặp, cô gọn hơn, cũng khôn hơn cách bày biện.
— Ừ. Ngồi đi. Nói chuyện.
— Nói chuyện gì, anh nói luôn ở đây cũng được.
Vy không ngồi. Cô bước một bước vào sảnh, đứng cạnh bàn thờ như đứng cạnh mặt hàng cần trả giá.
— Anh mua vé máy bay từ Hà Nội vào lúc sáu giờ sáng, tới sân bay Tân Sơn Nhất tám rưỡi, đón taxi về đây mất năm mươi phút. Là anh muốn đến trước để xem nhà, rồi lát nữa bán. Đúng không?
Lâm không thừa nhận, cũng không phủ nhận. Anh kéo ghế gỗ, ngồi xuống, gỡ ba lô khỏi vai đặt xuống đất.
— Em biết anh không muốn lòng vòng. Bán nhà, chia đôi, xong. Bốn mươi hai ngày nữa công chứng là ký được.
Vy giật mình, rồi cười nhạt.
— Anh tính ngày kỹ nhỉ.
— Anh làm lập trình, em ạ. Anh tính ngày cho tất cả mọi thứ.
Người quản gia vẫn đứng nguyên ở ngưỡng. Lâm liếc ông một cái, rồi hạ giọng:
— Người kia là ai?
— Bảy. Quản gia. Em thấy mặt ông suốt mà, hồi nhỏ em còn đòi cưỡi lên lưng ông ấy cơ.
— Em biết ông ấy bao lâu?
— Bao lâu? Em chả biết. Trước lúc em sinh ra ông ấy đã ở đây rồi. Với lại, nhà này có bán thì bán cái xác nhà, chứ có bán người đâu mà anh lo.
Vy rút từ túi xách ra một cọc giấy gập đôi, ném lên mặt bàn thờ. Gió từ cửa cuốn vào làm mấy tờ giấy lật mép.
— Đây. Sổ hồng và giấy ủy quyền của em, anh cầm lấy mà làm thủ tục. Đừng kéo giá, đừng đàm phán, em không có thời gian.
Lâm không nhúc nhích.
— Em nợ ai à?
Câu hỏi rơi đúng chỗ. Vy cứng người trong nửa giây, rồi cười.
— Anh không cần biết. Anh mới là người ba năm không đến thăm cha một lần. Anh mới là người để ông ấy hôn mê hai tháng trong viện mà chẳng nghe được tiếng con trai. Giờ cha mất, anh về đòi chia phần. Vậy đi, đừng hỏi em nợ ai.
Cô nói xong, thở ra một hơi dài, như vừa xả được hết nước trong ngực.
Lâm nhìn bàn thờ cha rồi nhìn cọc giấy, không nói. Anh ghét cãi nhau. Anh ghét cái kiểu cãi nhau dùng đòn đau để giết đối phương. Mẹ anh ngày xưa cũng cãi cha anh theo cách đó, đến ngày cha dọn đồ bỏ đi, bà chỉ đứng lại nói một câu: “Anh đi thì vĩnh viễn đừng về”.
Anh lớn lên giữa hai người lì lợm, cả hai đều giỏi chịu đựng điều họ không dám gọi tên.
Bỗng người quản gia mù lên tiếng từ phía sau. Giọng ông đổi khác, không còn cúi đầu khiêm cung.
— Cô Vy. Cô để giấy tờ lên bàn thờ ông chủ thì mời cô bỏ xuống.
Cả hai anh em đều ngoảnh lại.
— Ông nói gì?
— Nhà này luật của ông chủ. Vật gì liên quan đến tiền bạc, đừng có đặt lên chỗ thờ. Tôi không nhìn thấy, nhưng tôi nghe được đồ giấy ma sát với gỗ. Cô bỏ xuống đi.
Vy đỏ mặt, sải bước lại hừng hực định ném trả câu gì, nhưng Lâm đã chồm người, tay nhanh hơn lời. Anh vuốt cọc giấy khỏi mặt bàn thờ, giữ nó trong lòng bàn tay.
— Bảy nói đúng. Em bỏ xuống trước đã.
Lâm ngồi lại xuống ghế, nhìn mặt bàn gỗ sẫm có vết ố tròn của nhang. Có cái gì đó bắt đầu nổi lên trong đầu anh, lờ mờ. Anh chưa gọi được tên. Một cảm giác trơn tuột giống lúc còn nhỏ, khi anh mở cửa phòng cha buổi tối, thấy cha đang ngồi một mình trong bóng tối, không bật đèn. Lúc đó cha nói: “Chút nữa con kêu Bảy lên đây”.
Năm anh mười bảy tuổi, chuyện đó xảy ra. Bảy đã ở đây.
Đã ở đây khi anh chưa sinh.
Anh quay đầu nhìn cây gậy tre chống cạnh cửa, nhìn bàn tay không chút run của ông ta, rồi nhìn dáng đứng vững vàng giữa ngưỡng cửa, nơi ánh sáng ngoài hiên rọi vào lưng ông. Một người mù đứng đúng chỗ sẽ không ai chú ý nhất.
Vy ném câu cuối cùng trước khi bước ra sân:
— Ba ngày nữa em dẫn khách coi nhà. Anh có ở thì ở, không thì tùy. Nhưng em cảnh báo: công ty dự án họ trả trên giá thị trường hai chục phần trăm, mà họ chỉ đợi tới cuối tháng. Quá hạn, họ lấy nhà bên cạnh. Lúc đó anh giữ căn nhà rêu này với ai.
Gót giày cô nện cồm cộp xuống sân, rồi im khi ra tới cổng.
Trong sảnh chỉ còn hai người đàn ông, một mù, một cúi đầu nhìn sàn gạch.
— Ông chủ nói với tôi, ngày nào anh về thì tôi thắp nhang hai lần. Đủ trong ba ngày. Nếu sau ba ngày anh vẫn muốn bán, tôi chuyển nhà.
Lâm ngẩng lên.
— Ông đe tôi?
— Tôi dọn đi. Tôi không có quyền đe ai.
— Ông định đi đâu?
— Tôi không biết. Nhưng tôi sẽ đi đâu đó có thể đi được.
Ông nói câu đó rất lặng. Rồi quay người, cây gậy tre gõ nhẹ lên nền, từng nhịp chậm rãi về phía hành lang sau, khuất dần vào bóng tối cuối nhà.
Lâm ngồi lại một mình. Bàn thờ cha im lìm. Ba cây hương đã tắt lịm tự lúc nào, tàn rơi xuống đĩa, đỏ như máu khô.
Anh mở cọc giấy Vy ném lên bàn ra kiểm.
Sổ hồng đúng tên cha anh. Giấy ủy quyền có công chứng, có chữ ký Vy ghi ngày — ngày hôm qua.
Anh gấp lại, đặt cả hai tờ lên mặt bàn, bên cạnh vết ố tròn của nhang. Rồi anh với tay rút ngăn kéo bàn thờ — cái ngăn mà năm còn nhỏ anh từng bị cấm mở, cha anh từng nói “ngăn này để giấy tờ lễ, con đừng nghịch” — nghe tiếng gỗ trượt róc rách.
Trong ngăn, một cuốn sổ nhỏ bìa cứng đã ngả màu. Bên trên là một túi ni lông đựng mấy tờ giấy gấp tư, không phải sổ hồng, không phải ủy quyền. Một tờ có chữ ký, một tờ có con dấu mờ. Anh chưa kịp xem kỹ thì bên ngoài, cánh cổng sắt vang lên một tiếng va mạnh, rồi tiếng chân người bước nhanh lên hiên, gấp gáp như đang chạy trốn cái gì đó phía sau.
Bóng một người đổ dài qua ngưỡng cửa, che mờ cả bàn thờ.